Trong trang này
Câu hỏi để luyện tập
Tell me about your outdoor work so far.
Hãy kể cho tôi nghe về công việc ngoài trời bạn đã làm đến giờ.
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn đã làm những việc gì ở vườn hoặc ngoài trời, và làm được bao lâu.
Nêu hai hoặc ba việc có thật, như trồng cây, tỉa cây hay cắt cỏ. Nói bạn đã làm ở đâu, ví dụ vườn nhà riêng hay công viên. Hãy nói ngắn gọn và thêm một chi tiết, như mùa hoặc loại vườn.
How do you care for plants?
Bạn chăm sóc cây như thế nào?
Vì sao họ hỏiHọ cần người biết cách chăm cây cơ bản và làm đúng cách.
Nêu những việc cụ thể: trồng, tỉa, tưới, phủ lớp che gốc. Cho một ví dụ rõ ràng, như: I prune roses in late winter, and I check the soil before I water. (Tôi tỉa hoa hồng vào cuối đông, và tôi kiểm tra đất trước khi tưới.)
Tell me exactly what garden work you have done yourself.
Hãy nói chính xác bạn đã tự tay làm những việc gì trong vườn.
Vì sao họ hỏiHọ muốn nghe việc bạn đã làm, không phải việc của cả nhóm.
Hãy dùng “I”, đừng dùng “we”. Kể một công việc theo từng bước. Ví dụ: I cleared the bed, added compost, planted shrubs and put mulch on top. Nói rõ loại cây hoặc dụng cụ bạn đã dùng.
This job is outdoors in all kinds of weather. How do you feel about that?
Công việc này làm ngoài trời, thời tiết nào cũng làm. Bạn nghĩ sao về điều đó?
Vì sao họ hỏiLàm ngoài trời có thể nóng, lạnh hoặc ướt. Họ cần người làm việc ổn định.
Hãy nói thật. Nói bạn chuẩn bị thế nào: quần áo phù hợp, uống nước khi trời nóng, nghỉ khi cần. Kể về một ngày bạn làm dưới mưa hoặc nắng nóng mà vẫn xong việc.
How do you find out what a client wants?
Bạn tìm hiểu khách hàng muốn gì bằng cách nào?
Vì sao họ hỏiKhách hàng hài lòng rất quan trọng. Họ cần người biết lắng nghe và hỏi lại cho chắc.
Nói về thói quen của bạn. Ví dụ: I walk the garden with the client first. I ask questions. Then I repeat back what they want and we agree on a plan before I start.
A client wants a plant that will not grow in their garden. What do you say?
Một khách hàng muốn trồng loại cây không sống được trong vườn của họ. Bạn sẽ nói gì?
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn vừa thành thật vừa biết giúp đỡ.
Hãy nói lịch sự. Giải thích vấn đề thật đơn giản, như quá nhiều bóng râm hoặc đất quá ướt. Sau đó gợi ý một loại cây hợp với chỗ đó. Nói rằng bạn sẽ hỏi lại khách trước khi thay đổi bất cứ điều gì.
How do you use tools safely?
Bạn dùng dụng cụ an toàn như thế nào?
Vì sao họ hỏiDụng cụ và máy làm vườn có thể gây thương tích. An toàn bảo vệ bạn, cả nhóm và khách hàng.
Nêu đồ bảo hộ bạn mang: găng tay, kính, đồ bịt tai, giày chắc chắn. Nói những bước kiểm tra bạn làm, như kiểm tra lưỡi dao trước khi dùng máy cắt tỉa hàng rào. Nhắc rằng bạn giữ mọi người đứng xa khi đang làm.
What tools and machines have you used?
Bạn đã dùng những dụng cụ và máy móc nào?
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn đang dùng được gì và có thể cần học thêm gì.
Liệt kê những dụng cụ bạn rành, như máy cắt cỏ, máy cắt tỉa hàng rào, xẻng hay kéo tỉa cây. Hãy thành thật về những thứ bạn chưa dùng. Nói rằng bạn sẵn lòng học và làm theo cách của nhóm.
Tell me about a garden or outdoor job you enjoyed.
Hãy kể về một công việc làm vườn hoặc ngoài trời mà bạn thấy thích.
Vì sao họ hỏiĐây là câu mở đầu thân thiện. Họ muốn nghe bạn thích điều gì ở công việc này.
Chọn một công việc. Nói bạn đã làm gì và vì sao bạn thích, như được nhìn luống cây mới lớn lên. Thêm một chi tiết về cây hoặc kết quả. Chỉ cần vài câu.
What do you do if you are not sure about a task?
Bạn làm gì khi chưa chắc về một công việc?
Vì sao họ hỏiHọ muốn người biết hỏi, thay vì đoán rồi làm hỏng việc.
Nói rằng bạn hỏi trưởng nhóm hoặc hỏi lại khách hàng trước khi làm tiếp. Cho một ví dụ, như hỏi nên giữ cây nào trước khi dọn một luống. Cách này cho thấy bạn cẩn thận và biết làm việc nhóm.
Let me think of a good example from my work.
Để tôi nghĩ một ví dụ hay từ công việc của tôi.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI
Câu bạn có thể thử nói
Let me think of a good example from my work.
Để tôi nghĩ một ví dụ hay từ công việc của tôi.
I prune roses in late winter, and I check the soil before I water.
Tôi tỉa hoa hồng vào cuối đông, và tôi kiểm tra đất trước khi tưới.
I walk the garden with the client first, then I repeat back what they want.
Trước tiên tôi đi quanh vườn cùng khách, rồi tôi nhắc lại điều họ muốn.
I wear gloves, glasses and ear protection when I use machines.
Tôi đeo găng tay, kính và đồ bịt tai khi dùng máy.
Before I start, I check the blade and the power cable.
Trước khi bắt đầu, tôi kiểm tra lưỡi dao và dây điện.
I would explain the problem and suggest a plant that grows well there.
Tôi sẽ giải thích vấn đề và gợi ý một loại cây mọc tốt ở đó.
Câu hỏi thường gặp
Nếu tôi chỉ mới làm vườn nhà mình thì sao?
Đó vẫn là kinh nghiệm thật. Bạn hãy kể mình đã trồng gì, chăm cây ra sao và học được điều gì. Nói cụ thể về cây, mùa và dụng cụ. Hãy nói thật rằng đó là vườn nhà bạn. Và cho họ thấy bạn sẵn sàng học cách làm việc của nhóm.
Tiếng Anh của tôi chưa tốt. Điều đó có sao không?
Tiếng Anh rõ ràng và đơn giản là đủ. Bạn hãy dùng câu ngắn. Học các từ chính về cây, dụng cụ và an toàn. Nếu chưa hiểu câu hỏi, bạn có thể nói: Sorry, could you say that again, please? (Xin lỗi, bạn có thể nói lại được không?) Dừng một chút để suy nghĩ là chuyện bình thường.
Câu trả lời của tôi nên dài bao nhiêu?
Khoảng ba đến năm câu là hợp lý. Hãy trả lời câu hỏi, rồi đưa một ví dụ thật. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi. Tránh những câu chung chung như I work hard. Thay vào đó, hãy nói bạn đã tự làm gì.