Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

Tell me about a model you put into production.

Hãy kể về một mô hình bạn đã đưa vào sử dụng thực tế.

Vì sao họ hỏi

Họ muốn thấy bạn có thể đưa một mô hình từ ý tưởng đến việc dùng thật mỗi ngày.

Gợi ý trả lời

Chọn một mô hình thật có người dùng thật. Nói nó giải quyết vấn đề gì, ai dùng và dùng thường xuyên đến đâu. Nói ngắn thôi. Ví dụ: bạn xây một mô hình phát hiện đơn giao trễ, và đội hỗ trợ dùng nó mỗi ngày.

02

What part did you build yourself?

Bạn tự làm phần nào?

Vì sao họ hỏi

Làm việc nhóm rất phổ biến. Họ muốn biết phần việc của riêng bạn, không chỉ của cả nhóm.

Gợi ý trả lời

Dùng “I” cho phần của bạn và “we” cho cả nhóm. Nêu một hai việc rõ ràng, như đặc trưng dữ liệu, huấn luyện hoặc triển khai. Đừng chỉ liệt kê công cụ. Hãy nói bạn đã làm gì với chúng.

03

How did you know the model worked?

Làm sao bạn biết mô hình hoạt động tốt?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn một kỹ sư đo kết quả trung thực, không đoán mò.

Gợi ý trả lời

Nêu một chỉ số, như precision hoặc recall. Cho con số hoặc mức thay đổi. Rồi thêm một kết quả cho người dùng hoặc công việc kinh doanh. Ví dụ: số cuộc gọi về đơn trễ giảm khoảng một phần năm.

04

Why did you choose that metric?

Vì sao bạn chọn chỉ số đó?

Vì sao họ hỏi

Chỉ số đúng tùy vào vấn đề. Họ kiểm tra xem bạn có hiểu điều này không.

Gợi ý trả lời

Gắn chỉ số với cái giá của việc dự đoán chưa đúng. Ví dụ: báo động giả làm mất thời gian của đội hỗ trợ, nên precision quan trọng nhất. Nói trong hai ba câu.

05

Tell me about a trade-off you made.

Hãy kể về một lần bạn phải đánh đổi.

Vì sao họ hỏi

Công việc thật luôn có giới hạn. Họ muốn xem bạn chọn thế nào giữa hai lựa chọn tốt.

Gợi ý trả lời

Nói hai lựa chọn, bạn chọn cái nào và vì sao. Tốc độ và độ chính xác là một ví dụ hay. Ví dụ: mô hình lớn hơn chính xác hơn một chút nhưng quá chậm, nên nhóm giữ mô hình nhỏ hơn.

06

How would you explain that to a product manager?

Bạn sẽ giải thích điều đó cho một quản lý sản phẩm thế nào?

Vì sao họ hỏi

Người phỏng vấn thường muốn xem bạn nói với người không chuyên kỹ thuật. Bạn cũng sẽ cần làm vậy khi đi làm.

Gợi ý trả lời

Bỏ bớt từ kỹ thuật. Nói về người dùng, thời gian và tiền bạc. Dùng một ví dụ so sánh đơn giản nếu thấy hữu ích. Nói ý chính trước, chỉ thêm chi tiết khi họ hỏi.

07

What went wrong after the model was live?

Điều gì đã trục trặc sau khi mô hình chạy thật?

Vì sao họ hỏi

Mô hình thay đổi khi dùng thật. Họ muốn xem bạn nhận ra và xử lý vấn đề thế nào.

Gợi ý trả lời

Cho một ví dụ trung thực, như dữ liệu thay đổi theo thời gian hoặc phản hồi chậm. Nói bạn phát hiện ra sao, đã làm gì và học được gì. Giữ giọng bình tĩnh, theo sự thật. Đừng đổ lỗi cho người khác.

08

How did you monitor the model in production?

Bạn theo dõi mô hình khi chạy thật bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Vận hành tốt một mô hình nghĩa là theo dõi cả sau khi ra mắt, không chỉ trước đó.

Gợi ý trả lời

Mô tả bạn kiểm tra gì và bao lâu một lần, ví dụ độ chính xác, tốc độ hoặc dữ liệu đầu vào. Nói chuyện gì xảy ra khi một con số có vẻ lạ. Một quy trình rõ ràng là đủ.

09

If you had more time, what would you improve?

Nếu có thêm thời gian, bạn sẽ cải thiện điều gì?

Vì sao họ hỏi

Câu này cho thấy bạn nhìn lại công việc của mình một cách có suy nghĩ.

Gợi ý trả lời

Nêu một cải tiến thật và vì sao nó quan trọng với người dùng. Hãy trung thực nhưng tích cực. Ví dụ: bạn sẽ thêm cảnh báo tốt hơn để phát hiện vấn đề dữ liệu nhanh hơn.

10

Do you have any questions for me?

Bạn có câu hỏi nào cho tôi không?

Vì sao họ hỏi

Câu hỏi hay cho thấy bạn quan tâm đến nhóm và công việc thật.

Gợi ý trả lời

Chuẩn bị hai câu hỏi. Hỏi nhóm đo thành công thế nào, các mô hình được xem xét ra sao, hoặc ai là người dùng chính. Lắng nghe câu trả lời và nói lời cảm ơn.

Luyện nói tiếng Anh

Let me explain it simply first, then I can add detail.

Để tôi giải thích đơn giản trước, rồi tôi sẽ thêm chi tiết.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Let me explain it simply first, then I can add detail.

Để tôi giải thích đơn giản trước, rồi tôi sẽ thêm chi tiết.

The part I did myself was …

Phần tôi tự làm là …

We chose speed over a small gain in accuracy, because users needed fast answers.

Chúng tôi chọn tốc độ thay vì tăng thêm một chút độ chính xác, vì người dùng cần câu trả lời nhanh.

We measured it with … and the result was …

Chúng tôi đo bằng … và kết quả là …

For the users, this meant …

Với người dùng, điều này có nghĩa là …

In plain words, the model helps the team to …

Nói đơn giản, mô hình giúp nhóm …

Câu hỏi thường gặp

Nếu mô hình tốt nhất của tôi chỉ là bài tập hoặc dự án mẫu thì sao?

Người phỏng vấn muốn nghe về mô hình có người dùng thật. Hãy nghĩ đến bất kỳ mô hình nào bạn làm khi đi làm, dù nhỏ và chỉ một nhóm dùng. Nếu chưa có, hãy nói thật. Bạn vẫn có thể giải thích rõ một dự án mẫu, nhưng nói rõ nó chưa chạy thật, rồi nói bạn sẽ làm gì để đưa nó đến người dùng thật.

Tôi có nên dùng nhiều thuật ngữ để tỏ ra giỏi không?

Không cần. Với vị trí này, người phỏng vấn đánh giá cao lời nói rõ ràng, đơn giản. Hãy bắt đầu đơn giản, rồi thêm chi tiết nếu họ hỏi. Quá nhiều thuật ngữ có thể khiến ý chính bị che mất. Biết giải thích công việc cho người không chuyên là một điểm mạnh.

Nếu tôi không nhớ chính xác con số thì sao?

Hãy đưa ra con số ước chừng và nói rõ đó là ước chừng. Ví dụ: số cuộc gọi giảm khoảng một phần năm. Đừng bịa ra số liệu chính xác. Bạn hoàn toàn có thể nói: I don't remember the exact number, but the trend was clear. (Tôi không nhớ chính xác con số, nhưng xu hướng rất rõ.)