Trong trang này
Câu hỏi để luyện tập
Tell me about the busiest shift you've worked.
Hãy kể cho tôi nghe về ca làm đông khách nhất của bạn.
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn đã từng làm việc dưới áp lực chưa và bạn thật sự đã làm gì, chứ không chỉ cảm thấy thế nào.
Nói rõ nơi làm và thời gian, ví dụ một tối thứ Sáu. Kể bạn đã làm gì: phục vụ khách theo thứ tự, giữ quầy sạch, nhờ người giúp. Kết thúc bằng việc đêm đó diễn ra thế nào.
How do you keep up when there's a crowd at the bar?
Bạn làm thế nào để theo kịp khi quầy bar đông khách?
Vì sao họ hỏiĐêm đông khách là chuyện bình thường. Họ cần người làm nhanh và gọn gàng.
Nêu hai hoặc ba việc làm thật. Ví dụ: “I serve people in turn. I make simple drinks first when it helps. I keep glasses and ice ready.” Chỉ nói “tôi giữ bình tĩnh” thì chưa đủ.
How do you decide who to serve first?
Bạn quyết định phục vụ ai trước như thế nào?
Vì sao họ hỏiPhục vụ công bằng giúp tránh cãi vã và khiến khách vui lòng.
Nói rằng bạn phục vụ theo thứ tự khách đến. Giải thích cách làm: bạn nhìn vào mắt khách, mỉm cười và nói “I'll be with you next.” Điều này cho thấy bạn công bằng và lịch sự.
A customer has had too much to drink and asks for another. What do you do, step by step?
Một khách đã uống quá nhiều và xin thêm một ly nữa. Bạn sẽ làm gì, từng bước một?
Vì sao họ hỏiBán rượu bia an toàn rất quan trọng. Họ cần biết bạn đặt sự an toàn lên trước.
Nêu các bước rõ ràng. Đầu tiên, từ chối nhẹ nhàng và lịch sự. Sau đó mời nước lọc hoặc đồ ăn. Rồi báo cho quản lý hoặc đồng nghiệp. Đừng tranh cãi. Hãy nói rằng bạn luôn tuân theo quy định phục vụ có trách nhiệm.
What would you say to that customer?
Bạn sẽ nói gì với vị khách đó?
Vì sao họ hỏiHọ muốn nghe chính xác lời bạn nói và giọng điệu của bạn.
Nói một câu thật, giọng bình tĩnh. Ví dụ: “I'm sorry, I can't serve you another drink, but I can get you some water.” Giữ câu ngắn và thân thiện. Đừng trách móc hay làm người đó xấu hổ.
Tell me about a difficult customer you dealt with.
Hãy kể cho tôi nghe về một khách khó tính mà bạn từng xử lý.
Vì sao họ hỏiKhách khó tính lúc nào cũng có. Họ muốn thấy bạn vẫn lịch sự và giải quyết được vấn đề.
Kể một câu chuyện ngắn: chuyện gì xảy ra, bạn nói gì, bạn làm gì và kết quả ra sao. Cho thấy bạn đã lắng nghe, giữ bình tĩnh và nhờ quản lý giúp khi cần. Đừng nói xấu vị khách.
How do you help your team when the bar is full?
Bạn giúp đồng đội thế nào khi quầy bar đông kín người?
Vì sao họ hỏiQuầy bar chỉ chạy tốt khi mọi người giúp nhau. Họ muốn nghe những việc làm thật.
Đưa ra một ví dụ thật. Ví dụ: “When my co-worker was busy, I washed glasses and filled the fridge.” Đừng chỉ nói “tôi là người biết làm việc nhóm”. Hãy nói bạn thực sự đã làm gì.
How do you keep the bar clean and ready during a shift?
Bạn giữ quầy bar sạch và luôn sẵn sàng trong suốt ca làm bằng cách nào?
Vì sao họ hỏiMột quầy bar sạch và đủ hàng giúp phục vụ nhanh hơn và an toàn hơn.
Mô tả thói quen của bạn: lau quầy, dọn ly trống, kiểm tra đá, bổ sung hàng trước khi hết. Nói rõ bạn làm những việc này lúc nào, ví dụ khi quán vắng.
Tell me about your work with customers.
Hãy kể cho tôi nghe về công việc của bạn với khách hàng.
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn nói chuyện với mọi người ra sao và làm họ thấy được chào đón thế nào.
Kể về bất kỳ công việc nào có tiếp khách: quán bar, quán cà phê, nhà hàng hoặc cửa hàng. Nói cách bạn chào khách, nghe khách gọi món và giữ thái độ thân thiện. Một ví dụ ngắn có ích hơn một danh sách dài.
Why do you want to work behind a bar?
Vì sao bạn muốn làm việc sau quầy bar?
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn hiểu công việc này và thích làm việc với mọi người.
Hãy thật lòng và đơn giản. Nói điều bạn thích: trò chuyện với khách, nhịp làm việc nhanh, làm việc nhóm. Thêm một kỹ năng bạn có, như giữ bình tĩnh hoặc học công thức mới nhanh.
On a busy night, I stay calm and serve people in order.
Vào đêm đông khách, tôi giữ bình tĩnh và phục vụ mọi người theo thứ tự.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI
Câu bạn có thể thử nói
On a busy night, I stay calm and serve people in order.
Vào đêm đông khách, tôi giữ bình tĩnh và phục vụ mọi người theo thứ tự.
I'm sorry, I can't serve you another drink, but I can get you some water.
Xin lỗi, tôi không thể phục vụ thêm đồ uống cho bạn, nhưng tôi có thể lấy cho bạn ít nước.
I follow responsible service rules and stop when someone has had too much.
Tôi tuân theo quy định phục vụ có trách nhiệm và dừng lại khi ai đó đã uống quá nhiều.
I'll be with you in just a moment.
Tôi sẽ phục vụ bạn ngay trong giây lát.
When my co-worker was busy, I washed glasses and filled the fridge.
Khi đồng nghiệp của tôi bận, tôi rửa ly và xếp đầy tủ lạnh.
If a customer becomes difficult, I stay polite and tell the manager.
Nếu khách trở nên khó tính, tôi vẫn lịch sự và báo cho quản lý.
Câu hỏi thường gặp
Nếu tôi chưa từng làm pha chế thì sao?
Bạn có thể dùng ví dụ từ những công việc tiếp khách khác, như quán cà phê, nhà hàng hoặc cửa hàng. Hãy nói về những lúc đông khách, cách phục vụ lịch sự và việc giúp đồng nghiệp. Nói rõ rằng bạn sẵn sàng học quy định và các loại đồ uống của quán. Ví dụ thật từ bất kỳ công việc nào cũng hữu ích.
Câu trả lời nào quan trọng nhất trong buổi phỏng vấn pha chế?
Các câu hỏi về bán rượu bia an toàn rất quan trọng. Hãy cho thấy bạn từ chối lịch sự khi ai đó đã uống quá nhiều, mời nước lọc và báo cho quản lý hoặc đồng nghiệp. Đừng bao giờ nói rằng bạn sẽ cứ tiếp tục phục vụ để tránh rắc rối.
Tôi vẫn đang học tiếng Anh. Điều đó có phải vấn đề không?
Câu ngắn, rõ ràng là ổn. Bạn có thể nói chậm một chút. Dùng ví dụ thật với từ đơn giản: chuyện gì đã xảy ra, bạn đã làm gì và kết quả ra sao. Nếu không hiểu câu hỏi, bạn có thể nói: “Sorry, could you say that again, please?” (Xin lỗi, bạn có thể nói lại giúp tôi được không?)