Trong trang này
Câu hỏi để luyện tập
How do you support a birth plan?
Bạn hỗ trợ kế hoạch sinh như thế nào?
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn có tôn trọng mong muốn của từng người khi sinh hay không.
Bạn có thể nói cách bạn tìm hiểu kế hoạch, ví dụ đọc cùng sản phụ từ sớm và đặt câu hỏi. Nói cách bạn nhớ mong muốn của họ trong lúc chuyển dạ. Nếu có, hãy kể một ví dụ thật ngắn.
What do you do when a birth plan has to change?
Bạn làm gì khi kế hoạch sinh phải thay đổi?
Vì sao họ hỏiKế hoạch hay thay đổi. Họ muốn thấy bạn giải thích rõ ràng và nhẹ nhàng.
Bạn có thể nói rằng nếu được, bạn giải thích thay đổi trước khi nó xảy ra. Dùng từ đơn giản. Nói vì sao cần thay đổi và bước tiếp theo là gì. Cho thấy bạn vẫn lắng nghe mong muốn của họ.
Can you tell me about an emergency you helped with?
Bạn có thể kể về một ca cấp cứu mà bạn đã tham gia không?
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn hành động an toàn và nhanh khi chịu áp lực.
Kể một câu chuyện thật, ngắn gọn. Nói chuyện gì đã xảy ra, bạn tự làm gì và kết quả ra sao. Nói rõ lúc bạn gọi người hỗ trợ. Dùng “I” cho việc chính bạn làm.
In your emergency story, when did you call for help, and why then?
Trong câu chuyện cấp cứu của bạn, bạn gọi hỗ trợ lúc nào, và vì sao lúc đó?
Vì sao họ hỏiĐây là câu hỏi nối tiếp rất hay gặp. Nữ hộ sinh an toàn sẽ báo sớm. Họ muốn biết bạn không chờ quá lâu.
Nói lúc bạn nhận ra vấn đề và lúc bạn gọi. Nói bạn thấy gì, ví dụ nhịp tim thai thay đổi hoặc tình trạng của mẹ thay đổi. Dùng ví dụ thật của bạn, bằng lời của bạn.
In that emergency, what did you do yourself?
Trong ca cấp cứu đó, chính bạn đã làm gì?
Vì sao họ hỏiĐây là câu hỏi nối tiếp thường gặp. Họ muốn nghe việc của riêng bạn, không chỉ việc của cả nhóm.
Nêu hai hoặc ba việc rõ ràng bạn đã làm. Ví dụ: gọi hỗ trợ, ở bên người mẹ và giải thích chuyện đang xảy ra. Rồi nói kết quả. Đừng chỉ nói “we”.
How do you give a handover to the next midwife?
Bạn bàn giao cho nữ hộ sinh ca sau như thế nào?
Vì sao họ hỏiBàn giao rõ ràng giúp mẹ và bé an toàn. Họ muốn thấy bạn có thói quen làm việc nhóm tốt.
Mô tả các bước bạn hay làm. Ví dụ: thông tin chính trước, các nguy cơ, kế hoạch sinh và việc cần kiểm tra tiếp. Nói rằng bạn cho người nhận ca thời gian để hỏi.
How do you work with doctors and other staff on a busy unit?
Bạn làm việc với bác sĩ và nhân viên khác ở khoa đông việc như thế nào?
Vì sao họ hỏiKhoa sinh cần làm việc nhóm tốt. Họ muốn biết bạn giao tiếp tốt và tôn trọng người khác.
Nêu một thói quen cụ thể. Ví dụ: bạn báo thay đổi nhanh và rõ, và lên tiếng khi lo lắng. Một ví dụ ngắn về làm việc nhóm sẽ có ích.
A family is upset because the plan has changed. What do you say to them?
Một gia đình đang buồn vì kế hoạch đã thay đổi. Bạn nói gì với họ?
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn bình tĩnh và rõ ràng với những gia đình đang lo lắng.
Hãy nói những câu bạn sẽ dùng. Bạn lắng nghe trước, rồi giải thích chuyện đang xảy ra bằng lời đơn giản và nói bước tiếp theo. Giữ bình tĩnh và thật lòng. Mời họ đặt câu hỏi.
How do you keep a partner informed during labour?
Bạn thông tin cho người đồng hành trong lúc chuyển dạ như thế nào?
Vì sao họ hỏiNgười đồng hành thường rất lo. Họ muốn biết bạn quan tâm và đưa họ vào cuộc một cách tử tế.
Nói rằng bạn cho họ biết chuyện đang xảy ra bằng lời ngắn và dễ hiểu. Nói bạn hỏi lại xem họ có hiểu không. Cho ví dụ, như giải thích máy theo dõi hoặc việc đổi tư thế.
Tell me about a birth you remember well.
Hãy kể về một ca sinh mà bạn nhớ rõ.
Vì sao họ hỏiHọ muốn nghe một câu chuyện thật cho thấy sự chăm sóc, kỹ năng và giá trị của bạn.
Chọn một ca sinh. Nói người mẹ muốn gì, bạn đã làm gì và kết quả ra sao. Cho thấy bạn tôn trọng mong muốn của họ. Giữ kín thông tin cá nhân. Bạn có thể mở đầu: “Let me think of one birth I remember well.”
Let me think of one birth I remember well.
Để tôi nghĩ về một ca sinh mà tôi nhớ rõ.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI
Câu bạn có thể thử nói
Let me think of one birth I remember well.
Để tôi nghĩ về một ca sinh mà tôi nhớ rõ.
I read the birth plan with her early.
Tôi đọc kế hoạch sinh cùng sản phụ từ sớm.
I explain any change before it happens, when I can.
Nếu có thể, tôi giải thích mọi thay đổi trước khi nó xảy ra.
I escalate early. I don't wait when something feels wrong.
Tôi báo cấp trên sớm. Tôi không chờ khi thấy có điều không ổn.
I called for help at once and stayed with her.
Tôi gọi hỗ trợ ngay và ở bên cạnh sản phụ.
I tell the family what is happening in simple words.
Tôi nói cho gia đình biết chuyện đang xảy ra bằng lời đơn giản.
Câu hỏi thường gặp
Câu trả lời của tôi nên dài bao nhiêu?
Với hầu hết câu hỏi, bạn nên nói khoảng 1 phút. Với một câu chuyện, hãy nói chuyện gì đã xảy ra, bạn đã làm gì và kết quả ra sao. Rồi dừng lại. Nếu muốn nghe thêm, người phỏng vấn sẽ hỏi tiếp. Ngắn và rõ thì tốt hơn dài.
Nếu tôi không nghĩ ra ví dụ thì sao?
Bạn cứ dừng một chút. Bạn có thể nói: “Let me think for a moment.” (Để tôi nghĩ một chút.) Trước buổi phỏng vấn, hãy chuẩn bị 2 hoặc 3 câu chuyện: một về kế hoạch sinh, một về ca cấp cứu và một về gia đình đang lo lắng. Như vậy bạn sẽ có sẵn điều để kể.
Trong câu chuyện, tôi nên nói “I” hay “we”?
Bạn có thể dùng cả hai, nhưng hãy chú ý nhiều hơn đến “I”. Làm việc nhóm rất quan trọng, nhưng người phỏng vấn muốn biết chính bạn đã làm gì. Hãy nói rõ bạn nhận ra điều gì, gọi hỗ trợ lúc nào và đã làm những việc gì. Rồi nói cả nhóm đã phối hợp ra sao.