Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

What checks do you do before you drive a forklift?

Bạn kiểm tra những gì trước khi lái xe nâng?

Vì sao họ hỏi

An toàn là trên hết ở một khu làm việc đông người. Họ muốn biết bạn kiểm tra xe mỗi lần, chứ không chỉ thỉnh thoảng.

Gợi ý trả lời

Hãy nêu các bước kiểm tra thật: phanh, càng nâng, còi, đèn, lốp, tay lái và mức dầu nước. Nói rõ bạn làm lúc nào, ví dụ đầu mỗi ca. Thêm việc bạn làm khi có gì hỏng: dừng xe, gắn thẻ báo và báo cáo.

02

What do you do if you find a problem with the forklift?

Bạn làm gì nếu phát hiện xe nâng có vấn đề?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn người biết báo cáo vấn đề và không lái một chiếc xe không an toàn.

Gợi ý trả lời

Nói rõ là bạn không dùng xe đó. Kể các bước: dừng lại, đỗ xe an toàn, báo người giám sát và làm theo quy trình báo cáo. Bạn có thể nói: “If I am not sure, I stop and ask.”

03

Tell me about a near miss you had or saw at work.

Hãy kể về một lần suýt xảy ra tai nạn mà bạn gặp hoặc chứng kiến ở chỗ làm.

Vì sao họ hỏi

Chuyện suýt xảy ra tai nạn là có thật. Họ muốn thấy bạn thật thà, và nghe bạn đã làm gì, học được gì.

Gợi ý trả lời

Kể theo ba phần: chuyện gì xảy ra, bạn làm gì, và sau đó có gì thay đổi. Ví dụ, một pallet bắt đầu trượt, bạn dừng lại, hạ xuống và báo cáo. Đừng nói bạn chưa bao giờ mắc sai sót. Câu chuyện thật thà nghe thuyết phục hơn.

04

What exactly did you do yourself in that situation?

Chính bạn đã làm gì trong tình huống đó?

Vì sao họ hỏi

Họ hay hỏi câu này khi câu chuyện nghe còn chung chung. Họ muốn biết việc của riêng bạn, không chỉ việc của cả nhóm.

Gợi ý trả lời

Hãy dùng “I”, đừng chỉ dùng “we”. Nêu các việc theo thứ tự: “I stopped. I lowered the forks. I told my supervisor.” Nói ngắn và cụ thể.

05

What is one safety rule you always follow?

Bạn luôn làm theo quy tắc an toàn nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn thấy an toàn là thói quen của bạn, lần nào cũng vậy.

Gợi ý trả lời

Chọn một quy tắc và giải thích vì sao nó quan trọng. Ví dụ: luôn thắt dây an toàn, giữ hàng ở thấp khi di chuyển, hoặc bấm còi ở các góc rẽ. Một lý do ngắn sẽ làm câu trả lời mạnh hơn.

06

How do you make sure you move the right stock to the right place?

Làm sao bạn bảo đảm chuyển đúng hàng đến đúng chỗ?

Vì sao họ hỏi

Nhầm hàng tốn thời gian và tiền bạc. Họ muốn nghe những thói quen rõ ràng giúp đơn hàng luôn đúng.

Gợi ý trả lời

Kể một thói quen thật: bạn quét mã vạch, đối chiếu nhãn với đơn hàng và kiểm tra vị trí trước khi đặt pallet xuống. Nói thêm bạn làm gì nếu có chỗ không khớp.

07

What do you do if a label or order looks wrong?

Bạn làm gì nếu nhãn hoặc đơn hàng trông không đúng?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn người dừng lại kiểm tra, chứ không đoán.

Gợi ý trả lời

Giải thích rằng bạn chưa di chuyển pallet cho đến khi mọi thứ rõ ràng. Bạn kiểm tra lại, hỏi người lấy hàng hoặc trưởng nhóm, và sửa xong rồi mới làm tiếp. Cho thấy bạn bình tĩnh và cẩn thận.

08

How do you work with pickers and other people on the floor?

Bạn làm việc với người lấy hàng và những người khác trong kho như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Xe nâng và con người dùng chung một không gian. Giao tiếp tốt giúp mọi người an toàn và công việc trôi chảy.

Gợi ý trả lời

Đưa ra một ví dụ thật. Nói bạn báo cho mọi người biết mình đi hướng nào, dùng ánh mắt hoặc còi, và báo cho người lấy hàng khi pallet đã sẵn sàng. Nhắc rằng bạn vẫn lịch sự khi kho bận.

09

How do you stay safe when the warehouse is very busy?

Bạn giữ an toàn thế nào khi kho rất bận?

Vì sao họ hỏi

Áp lực có thể làm người ta vội. Họ muốn biết bạn không bỏ qua an toàn để làm nhanh hơn.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn giữ đúng tốc độ cho phép và đi đúng lối, kể cả lúc bận. Giải thích bạn lên kế hoạch đường đi và giảm tốc ở các góc rẽ. Bạn có thể nói làm việc an toàn cũng là làm việc nhanh.

10

Tell me a little about your warehouse work so far.

Hãy kể sơ qua về công việc ở kho của bạn từ trước đến nay.

Vì sao họ hỏi

Họ muốn có một bức tranh ngắn về kinh nghiệm và những việc bạn đã quen.

Gợi ý trả lời

Tóm tắt ngắn: loại kho, các máy bạn đã dùng và việc chính như bốc hàng, dỡ hàng hoặc di chuyển hàng. Kết thúc bằng một điều bạn luôn cẩn thận, như kiểm tra an toàn.

Luyện nói tiếng Anh

Before I drive, I check the brakes, forks and horn.

Trước khi lái, tôi kiểm tra phanh, càng nâng và còi.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Before I drive, I check the brakes, forks and horn.

Trước khi lái, tôi kiểm tra phanh, càng nâng và còi.

If I am not sure, I stop and ask.

Nếu tôi không chắc, tôi dừng lại và hỏi.

Let me think of a real example.

Để tôi nghĩ một ví dụ thật.

I lowered the load and reported it to my supervisor.

Tôi hạ hàng xuống và báo cho người giám sát.

I always check the label before I move a pallet.

Tôi luôn kiểm tra nhãn trước khi di chuyển pallet.

After that, I changed how I work. Now I always...

Sau đó, tôi đã thay đổi cách làm việc. Bây giờ tôi luôn...

Câu hỏi thường gặp

Nếu tôi không có câu chuyện suýt xảy ra tai nạn của riêng mình thì sao?

Bạn có thể kể một lần bạn chứng kiến ở chỗ làm. Nói chuyện gì đã xảy ra, bạn đã làm gì, ví dụ cảnh báo mọi người hoặc báo cáo, và sau đó có gì thay đổi. Hãy thật thà. Bạn có thể nói đó không phải lỗi của mình, chỉ cần làm rõ việc bạn đã làm.

Nói về một sai sót trong buổi phỏng vấn có phải là điều không tốt không?

Không. Người giám sát biết rằng sai sót và những lần suýt gặp nạn đều có thể xảy ra. Nói rằng bạn chưa bao giờ mắc sai sót có thể nghe kém thật thà. Hãy kể một câu chuyện ngắn, nói bạn đã làm gì và kết thúc bằng điều bạn học được. Như vậy cho thấy bạn cẩn thận và biết báo cáo vấn đề.

Tiếng Anh của tôi chưa giỏi. Làm sao để trả lời cho rõ?

Hãy dùng câu ngắn và từ đơn giản. Đưa ra chi tiết thật, như tên các việc kiểm tra hoặc các bước bạn làm. Bạn có thể dừng một chút và nói: “Let me think of a real example.” Luyện nói thành tiếng trước buổi phỏng vấn sẽ giúp bạn trả lời dễ hơn.