Trong trang này
Câu hỏi để luyện tập
What does a normal weekday look like when you look after children?
Một ngày thường trong tuần khi bạn trông trẻ như thế nào?
Vì sao họ hỏiPhụ huynh muốn thấy bạn biết lên kế hoạch cho một ngày và giúp các bé có nếp sinh hoạt.
Kể theo thứ tự: sáng, trưa, nghỉ ngơi, vui chơi, bữa tối. Bạn có thể dùng “first”, “then”, “after that” (đầu tiên, sau đó, tiếp theo). Nhớ nhắc đến bữa ăn, giờ chơi, giờ nghỉ và đi chơi ngoài trời. Thêm một chi tiết thật, ví dụ: “After lunch, the children rest. Then we play outside.”
Our children are four and seven. How would you plan a day for both of them?
Các bé nhà tôi 4 tuổi và 7 tuổi. Bạn sẽ sắp xếp một ngày cho cả hai bé như thế nào?
Vì sao họ hỏiTrẻ khác tuổi cần những điều khác nhau. Phụ huynh muốn biết bạn chăm được cả hai bé.
Nêu một ý cho mỗi bé. Ví dụ: một câu chuyện ngắn và giấc ngủ trưa cho bé nhỏ, giúp bé lớn làm bài tập. Sau đó nói về điều hai bé có thể làm chung, như đi dạo hoặc vẽ tranh.
How do you keep young children safe at home?
Bạn giữ cho trẻ nhỏ được an toàn ở nhà bằng cách nào?
Vì sao họ hỏiAn toàn là phần quan trọng nhất của công việc này. Phụ huynh muốn nghe những thói quen cụ thể, không phải lời nói chung chung.
Nêu hai hoặc ba thói quen. Ví dụ: “I check the room for small objects and sharp things. I keep cleaning products up high. I stay close when children are near water.”
How do you keep children safe outside, for example at the park?
Bạn giữ cho các bé an toàn ở bên ngoài, ví dụ ở công viên, bằng cách nào?
Vì sao họ hỏiBên ngoài có đường xá, người lạ và đồ chơi ngoài trời. Phụ huynh muốn biết bạn luôn để mắt cẩn thận.
Nói về việc nắm tay bé khi gần đường, ở gần bé trong công viên và luôn để bé trong tầm nhìn. Bạn có thể thêm: “I keep my phone away so I can watch them.”
What would you do if my son hit another child?
Nếu con trai tôi đánh một bạn khác, bạn sẽ làm gì?
Vì sao họ hỏiPhụ huynh muốn thấy bạn giữ bình tĩnh và có các bước rõ ràng khi bé cư xử chưa tốt.
Trả lời từng bước. Trước tiên, đảm bảo cả hai bé đều an toàn. Sau đó ngồi xuống ngang tầm bé, nói nhẹ nhàng và giải thích rằng đánh bạn sẽ làm bạn đau. Giúp bé nói lời xin lỗi khi bé sẵn sàng. Cuối cùng, báo cho phụ huynh ngay trong ngày.
Tell me about a time a child in your care was upset for a long time. What did you do?
Hãy kể về một lần bé mà bạn chăm buồn rất lâu. Bạn đã làm gì?
Vì sao họ hỏiVí dụ thật cho thấy bạn xử lý thế nào khi áp lực. Phụ huynh muốn thấy sự kiên nhẫn và tử tế.
Kể một câu chuyện ngắn: chuyện gì xảy ra, bạn làm gì, kết thúc ra sao. Dùng những bước nhẹ nhàng: ở gần bé, nói nhỏ, ôm bé hoặc đưa bé đến chỗ yên tĩnh, rồi chờ. Bạn có thể mở đầu bằng: “Let me tell you about a time when I looked after a child.”
How do you stay calm when a child is crying or angry?
Bạn giữ bình tĩnh thế nào khi bé khóc hoặc giận dữ?
Vì sao họ hỏiTrẻ cảm nhận được tâm trạng của bạn. Phụ huynh muốn có một người lớn bình tĩnh trong nhà.
Nêu một hoặc hai việc bạn làm. Ví dụ: “I take a deep breath. I kneel down to the child's level. I use a quiet voice and name the feeling: You are sad because...”
How will you keep me informed about the children's day?
Bạn sẽ báo cho tôi biết về một ngày của các bé như thế nào?
Vì sao họ hỏiPhụ huynh muốn thấy mình được tham gia và không bị bất ngờ. Giao tiếp tốt tạo nên sự tin tưởng.
Nói rõ khi nào và bằng cách nào. Ví dụ: “At pick-up, I tell you how the day went. I can also send a short message at lunchtime.” Hỏi phụ huynh thích cách nào: nhắn tin, gọi điện hay sổ tay.
If there is a small accident, like a fall or a bump, what would you do?
Nếu có một tai nạn nhỏ, như bé ngã hoặc va vào đâu đó, bạn sẽ làm gì?
Vì sao họ hỏiPhụ huynh muốn biết bạn xử lý nhanh và không giấu chuyện gì.
Trước tiên, giúp bé và kiểm tra xem bé có ổn không. Dỗ dành bé. Sau đó báo cho phụ huynh. Hãy nói rõ: “I would tell you the same day, even about small things.” Sự trung thực quan trọng hơn một ngày hoàn hảo.
Why do you want to work as a nanny?
Vì sao bạn muốn làm bảo mẫu?
Vì sao họ hỏiPhụ huynh muốn hiểu động lực của bạn và xem bạn có gắn bó, quan tâm lâu dài không.
Đừng chỉ nói “I love children” (tôi yêu trẻ con). Hãy thêm một lý do và một ví dụ thật trong cuộc sống của bạn. Ví dụ: “I enjoy helping children learn new things. I once helped a child learn to ride a bike.”
Let me tell you about a time when I looked after a child.
Để tôi kể về một lần tôi chăm một bé.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI
Câu bạn có thể thử nói
Let me tell you about a time when I looked after a child.
Để tôi kể về một lần tôi chăm một bé.
First, I make sure the child is safe.
Trước tiên, tôi đảm bảo bé được an toàn.
After lunch, the children rest. Then we play outside.
Sau bữa trưa, các bé nghỉ ngơi. Rồi chúng tôi chơi ngoài trời.
If a child is upset, I stay calm and kneel down.
Khi bé buồn, tôi giữ bình tĩnh và ngồi xuống ngang tầm bé.
I would tell you the same day, even about small things.
Tôi sẽ báo cho bạn ngay trong ngày, kể cả những chuyện nhỏ.
How would you like me to send you updates?
Bạn muốn tôi gửi tin cập nhật cho bạn theo cách nào?
Câu hỏi thường gặp
Nếu tôi chưa có kinh nghiệm làm bảo mẫu thì sao?
Hãy dùng những ví dụ khác có liên quan đến trẻ em. Có thể bạn đã chăm em nhỏ, cháu, hoặc con của hàng xóm. Có thể bạn từng giúp ở trường học hay câu lạc bộ. Hãy kể bạn đã làm gì và học được gì. Ví dụ thật có ích hơn một danh sách công việc dài.
Tiếng Anh của tôi chưa giỏi. Tôi nên làm gì?
Hãy nói chậm và dùng câu ngắn. Những từ như “first”, “then” và “after that” giúp câu trả lời của bạn rõ ràng. Nếu chưa hiểu câu hỏi, bạn có thể nói: “Sorry, could you say that again, please?” (Xin lỗi, bạn có thể nói lại được không?) Phụ huynh quan tâm nhất là bạn bình tĩnh, cẩn thận và trung thực.
Tôi có thể hỏi lại phụ huynh không?
Có, đó là một ý hay. Bạn có thể hỏi về nếp sinh hoạt của các bé, đồ ăn, trò chơi bé thích và quy tắc trong nhà. Bạn cũng có thể hỏi họ muốn nhận tin cập nhật theo cách nào. Những câu hỏi hay cho thấy bạn quan tâm đến các bé.