Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

Tell me about a time you found a problem in someone's numbers.

Hãy kể về một lần bạn phát hiện vấn đề trong số liệu của người khác.

Vì sao họ hỏi

Họ muốn thấy bạn tìm ra vấn đề thật, chứ không chỉ làm theo danh sách kiểm tra.

Gợi ý trả lời

Chọn một ví dụ thật. Nói bạn đã kiểm tra gì, điều gì trông bất thường và bạn làm gì tiếp theo. Ví dụ: hai hóa đơn có cùng số, bạn lần theo cả hai và thấy một khoản bị thanh toán hai lần. Kết thúc bằng kết quả.

02

When a client tells you a figure is correct, what do you do?

Khi khách hàng nói một con số là đúng, bạn sẽ làm gì?

Vì sao họ hỏi

Kiểm toán viên cần kiểm tra thông tin, kể cả khi người ta có vẻ rất chắc chắn.

Gợi ý trả lời

Nói lịch sự rằng bạn vẫn xin xem bằng chứng. Nêu một thói quen, như xin xem hồ sơ đằng sau số liệu kiểm kê hàng tồn kho. Giải thích rằng đây là cách làm bình thường, không phải thiếu tin tưởng.

03

How did you prove the issue you found?

Bạn đã chứng minh vấn đề mình tìm thấy bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn biết bằng chứng của bạn, không chỉ ý kiến của bạn.

Gợi ý trả lời

Nêu tên tài liệu hoặc dữ liệu bạn dùng: hóa đơn, sao kê ngân hàng, báo cáo hệ thống, hợp đồng. Nói bạn đã so sánh chúng thế nào. Kể các bước theo thứ tự: first, then, finally.

04

What did you do yourself in that review?

Trong lần rà soát đó, chính bạn đã làm gì?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn nghe việc bạn tự làm, không chỉ công việc của cả nhóm.

Gợi ý trả lời

Hãy dùng “I”, đừng chỉ dùng “we”. Nói rõ phần bạn làm: chọn mẫu, lần theo chứng từ, kiểm tra, ghi chú. Bạn có thể nhắc đến nhóm, nhưng hãy làm rõ vai trò của mình.

05

How do you explain a finding to someone who is not an auditor?

Bạn giải thích một phát hiện cho người không làm kiểm toán như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Phát hiện chỉ có ích khi mọi người hiểu và hành động.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn viết vấn đề bằng lời đơn giản, chỉ ra rủi ro và đề xuất cách sửa. Đưa một ví dụ ngắn. Nhắc rằng bạn tránh từ chuyên môn và hỏi lại xem người đó đã hiểu chưa.

06

A manager says your finding is wrong. What do you do?

Một quản lý nói phát hiện của bạn không đúng. Bạn sẽ làm gì?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn có giữ bình tĩnh và dựa vào bằng chứng hay không.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn lắng nghe trước và xin xem bằng chứng của họ. Sau đó bạn xem lại công việc của mình. Nếu bạn vẫn đúng, bạn bình tĩnh đưa hồ sơ ra. Nếu bạn nhầm, bạn nhận và sửa một cách cởi mở.

07

How do you plan your time to meet an audit deadline?

Bạn sắp xếp thời gian thế nào để kịp hạn kiểm toán?

Vì sao họ hỏi

Công việc kiểm toán có ngày cố định, và làm trễ sẽ gây khó cho người khác.

Gợi ý trả lời

Mô tả cách lập kế hoạch: chia việc thành các bước, đặt mốc nhỏ, bắt đầu từ phần có rủi ro cao. Nói bạn báo sớm thế nào nếu có thể trễ. Đưa một ví dụ thật.

08

The deadline is tomorrow and you still have open questions. What do you do?

Ngày mai là hạn nộp mà bạn vẫn còn câu hỏi chưa xong. Bạn sẽ làm gì?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn xử lý áp lực và thứ tự ưu tiên ra sao.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn tập trung vào các điểm quan trọng nhất còn mở, báo sớm cho quản lý và thống nhất việc nào có thể xong. Giải thích rằng bạn không bỏ qua bằng chứng chỉ để làm cho nhanh.

09

How do you decide what to check first in an audit?

Bạn quyết định kiểm tra gì trước trong một cuộc kiểm toán như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Kiểm toán viên giỏi tập trung vào rủi ro, không làm mọi thứ cùng lúc.

Gợi ý trả lời

Nói về rủi ro: số tiền lớn, bút toán bất thường, khu vực từng có vấn đề, quy trình làm thủ công. Nói bạn chọn mẫu thế nào. Một ví dụ ngắn sẽ làm câu trả lời mạnh hơn.

10

Tell me about a piece of audit or checking work you enjoyed.

Hãy kể về một công việc kiểm toán hoặc kiểm tra mà bạn thấy thích.

Vì sao họ hỏi

Đây là cách nhẹ nhàng để họ hiểu điều gì thúc đẩy bạn trong công việc này.

Gợi ý trả lời

Chọn việc bạn thật sự thích, như giải một câu đố trong dữ liệu. Nói bạn đã làm gì và vì sao thấy vui. Nói ngắn gọn và thật lòng.

Luyện nói tiếng Anh

Let me think of a good example from an audit.

Để tôi nghĩ một ví dụ hay từ một cuộc kiểm toán.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Let me think of a good example from an audit.

Để tôi nghĩ một ví dụ hay từ một cuộc kiểm toán.

I asked for the records before I agreed.

Tôi đã xin xem hồ sơ trước khi đồng ý.

I traced the payment back to the original invoice.

Tôi đã lần khoản thanh toán về hóa đơn gốc.

The risk is that the company could pay twice.

Rủi ro là công ty có thể trả tiền hai lần.

I explained the risk in plain words and agreed a date to fix it.

Tôi đã giải thích rủi ro bằng lời đơn giản và thống nhất một ngày để sửa.

Could you repeat the question, please?

Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Nếu tiếng Anh của mình chưa tốt thì sao?

Không sao đâu. Bạn cứ nói chậm và dùng câu ngắn. Các bước rõ ràng quan trọng hơn từ khó. Nếu chưa hiểu câu hỏi, bạn có thể hỏi lịch sự: “Could you say that another way, please?” (Bạn có thể nói theo cách khác được không ạ?) Dừng một chút để suy nghĩ là điều bình thường.

Nếu mình có ít kinh nghiệm kiểm toán thì sao?

Bạn có thể dùng bất kỳ công việc kiểm tra nào đã làm: đối chiếu tài khoản, xem hóa đơn, kiểm hàng hoặc kiểm dữ liệu ở một công việc khác. Hãy nói bạn đã kiểm tra gì, thấy gì và làm gì. Điều quan trọng là các bước bạn đã làm.

Câu trả lời của mình nên dài bao lâu?

Khoảng 1 phút là hợp lý. Bạn nói về tình huống, việc bạn làm, bằng chứng và kết quả. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi. Khi đã nói xong kết quả, bạn hãy dừng lại và chờ.