Trong trang này
Câu hỏi để luyện tập
Tell me about an event you ran from start to finish.
Hãy kể về một sự kiện bạn đã tổ chức từ đầu đến cuối.
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn có thể lên kế hoạch cho cả một sự kiện, không chỉ một phần nhỏ.
Chọn một sự kiện. Nói đó là sự kiện gì, có bao nhiêu người tham dự và kéo dài bao lâu. Sau đó nói phần việc của riêng bạn, ví dụ lịch trình, địa điểm hoặc nhà cung cấp. Hãy dùng “I” nhiều hơn “we”.
What was the biggest event you ran? Tell me the size, the budget and your part.
Sự kiện lớn nhất bạn từng tổ chức là gì? Hãy cho biết quy mô, ngân sách và phần việc của bạn.
Vì sao họ hỏiHọ cần chi tiết để hiểu mức kinh nghiệm và trách nhiệm của bạn.
Nêu số liệu rõ ràng: số khách, số ngày và ngân sách nếu bạn có thể chia sẻ. Rồi nói chính xác bạn đã phụ trách những gì. Nếu không nhớ con số chính xác, bạn có thể nói “about” và đưa ra con số gần đúng.
Tell me about a problem on the day of an event. What did you do?
Hãy kể về một sự cố trong ngày diễn ra sự kiện. Bạn đã làm gì?
Vì sao họ hỏiSự kiện không phải lúc nào cũng đi đúng kế hoạch. Họ muốn thấy bạn giữ bình tĩnh và biết hành động.
Chọn một sự cố có thật. Nói điều gì đã xảy ra, rồi kể các bước bạn làm theo thứ tự. Kết thúc bằng kết quả. Ví dụ: diễn giả đến muộn, nên bạn dời bữa trưa lên sớm hơn và báo cho khách. Ngày hôm đó vẫn kết thúc đúng giờ.
Tell me about a time a supplier did not deliver on the day.
Hãy kể về một lần nhà cung cấp không giao hàng đúng ngày.
Vì sao họ hỏiNhà cung cấp là một phần lớn của công việc này. Họ muốn xem bạn xử lý rủi ro thế nào.
Nói thiếu thứ gì và bạn biết chuyện bằng cách nào. Giải thích bạn đã làm gì: gọi cho nhà cung cấp, tìm phương án dự phòng hoặc đổi kế hoạch. Nói kết quả ra sao và sau đó bạn thay đổi điều gì, chẳng hạn lập danh sách dự phòng.
How do you choose suppliers?
Bạn chọn nhà cung cấp như thế nào?
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn có so sánh các lựa chọn và quyết định tốt, chứ không chọn đại cái đầu tiên.
Nêu các bước rõ ràng. Ví dụ: bạn xin báo giá từ ba nhà cung cấp, xem đánh giá hoặc những việc họ đã làm, rồi so sánh giá và chất lượng. Nói điều gì quan trọng nhất với sự kiện đó, như độ đáng tin hoặc chi phí.
How do you stay inside the budget?
Bạn giữ chi phí trong ngân sách bằng cách nào?
Vì sao họ hỏiKiểm soát tiền bạc là phần quan trọng của vị trí này. Họ muốn thấy bạn có một cách làm rõ ràng.
Giải thích cách làm của bạn. Ví dụ: bạn thống nhất giá cố định, giữ một bảng tính và kiểm tra chi phí mỗi tuần. Đưa ra một ví dụ bạn đã tiết kiệm tiền hoặc giữ cho chi phí không tăng. Một con số sẽ làm câu trả lời mạnh hơn.
What did you do yourself, and what did the team do?
Bạn tự làm những gì, và nhóm làm những gì?
Vì sao họ hỏiHọ nghe nhiều câu trả lời nói về cả nhóm. Họ muốn biết phần việc riêng của bạn.
Đây không phải là cái bẫy. Hãy cảm ơn nhóm, rồi nói rõ: “My part was...” Nêu hai hoặc ba việc bạn tự làm. Câu ngắn và rõ là tốt nhất ở đây.
How do you plan the schedule for an event?
Bạn lên lịch trình cho một sự kiện như thế nào?
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn làm việc có tổ chức và chú ý đến thời gian lẫn chi tiết.
Nói về các bước của bạn: một mốc thời gian, hạn chót cho nhà cung cấp, bảng chương trình cho ngày diễn ra. Nhắc đến cách bạn chia sẻ nó với nhóm. Nói bạn chừa thêm thời gian thế nào phòng khi có gì đó bị trễ.
How do you keep calm when many things happen at once?
Bạn giữ bình tĩnh thế nào khi nhiều việc xảy ra cùng lúc?
Vì sao họ hỏiNgày diễn ra sự kiện rất bận rộn. Họ muốn biết bạn có thể chịu được áp lực.
Đưa ra một ví dụ thật, đừng chỉ nói “I am calm”. Nói bạn quyết định việc nào gấp nhất ra sao, bạn nhờ ai giúp và bạn thông báo cho khách thế nào. Kết thúc bằng việc sự kiện đã diễn ra ra sao.
What did you learn from an event that did not go well?
Bạn học được gì từ một sự kiện không suôn sẻ?
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn biết nhìn lại và cải thiện công việc theo thời gian.
Hãy thật thà nhưng nói ngắn về điều đã không ổn. Dành nhiều thời gian hơn cho điều bạn học được và điều bạn làm khác đi bây giờ. Ví dụ: giờ bạn luôn xác nhận việc giao hàng từ ngày hôm trước.
Let me think of a good example.
Để mình nghĩ một ví dụ phù hợp.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI
Câu bạn có thể thử nói
Let me think of a good example.
Để mình nghĩ một ví dụ phù hợp.
The event had about 200 guests, and my part was the suppliers.
Sự kiện có khoảng 200 khách, và phần việc của mình là nhà cung cấp.
Something went wrong on the day, so I did three things.
Hôm đó có chuyện không ổn, nên mình đã làm ba việc.
I compared three suppliers and agreed a fixed price.
Mình đã so sánh ba nhà cung cấp và thống nhất một mức giá cố định.
We stayed inside the budget because I checked costs every week.
Chúng mình giữ được trong ngân sách vì mình kiểm tra chi phí mỗi tuần.
In the end, the event finished on time and the guests were happy.
Cuối cùng, sự kiện kết thúc đúng giờ và khách đều vui.
Câu hỏi thường gặp
Nếu tôi không nhớ chính xác các con số thì sao?
Điều đó bình thường. Bạn có thể dùng con số gần đúng với “about” hoặc “around”. Ví dụ: “about 150 guests” hoặc “a budget of around 10,000”. Con số gần đúng vẫn tốt hơn là không có số nào. Nó giúp người phỏng vấn hiểu quy mô công việc của bạn.
Tôi có thể dùng sự kiện từ công việc tình nguyện hoặc việc nhỏ không?
Được. Một buổi tiệc cộng đồng, một sự kiện ở trường hay một sự kiện của việc kinh doanh gia đình đều có thể là ví dụ tốt. Điều quan trọng là sự kiện đó có thật và bạn giải thích được phần việc của mình, các bước bạn đã làm và kết quả ra sao. Hãy thật thà về quy mô.
Nếu tôi cần thời gian suy nghĩ trong buổi phỏng vấn thì sao?
Bạn cứ dừng lại một chút. Bạn có thể nói “Let me think of a good example” hoặc “That is a good question. One moment, please.” Dừng ngắn rồi trả lời rõ ràng tốt hơn là trả lời nhanh nhưng khó hiểu.