Trong trang này
Câu hỏi để luyện tập
A client makes a choice you don't agree with. What do you do?
Một khách hàng đưa ra lựa chọn mà bạn không đồng ý. Bạn sẽ làm gì?
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn tôn trọng quyền quyết định của khách hàng, ngay cả khi bạn sẽ chọn khác.
Bạn có thể nói là bạn đưa ra các lựa chọn, giải thích từng lựa chọn và rủi ro của nó. Sau đó bạn hỗ trợ lựa chọn của khách hàng, trong phạm vi kế hoạch hỗ trợ và quy định của đơn vị. Nếu có rủi ro nghiêm trọng, bạn báo cho người giám sát.
How do you help a client choose what they want to do each day?
Bạn giúp khách hàng chọn việc họ muốn làm mỗi ngày như thế nào?
Vì sao họ hỏiĐược tự chọn hằng ngày là phần rất quan trọng của công việc này. Họ muốn thấy bạn hỏi khách hàng, không quyết định thay họ.
Hãy kể bạn đặt câu hỏi mở, đưa ra các lựa chọn và cho họ thời gian trả lời. Bạn có thể nhắc đến hình ảnh hoặc từ ngữ đơn giản nếu khách hàng cần. Kết thúc bằng: then I support what they choose.
Tell me about a time you helped someone reach a goal in their daily life.
Hãy kể về một lần bạn giúp ai đó đạt được mục tiêu trong cuộc sống hằng ngày.
Vì sao họ hỏiHọ muốn nghe một ví dụ thật, cho thấy sự kiên nhẫn và cách hỗ trợ từng bước.
Kể một câu chuyện đơn giản: mục tiêu, các bước nhỏ, việc bạn đã làm và kết quả. Ví dụ nấu một bữa ăn hoặc đi xe buýt. Nói rõ người đó tự làm được những gì. Kinh nghiệm có lương hay không lương đều được.
A client falls during your shift. Tell me step by step what you do.
Một khách hàng bị ngã trong ca làm của bạn. Hãy kể từng bước bạn sẽ làm.
Vì sao họ hỏiHọ cần biết bạn giữ bình tĩnh và làm đúng thứ tự khi có tình huống khẩn cấp.
Nêu các bước rõ ràng: kiểm tra xung quanh có an toàn không, hỏi thăm khách hàng, gọi trợ giúp nếu cần, và làm theo quy trình của đơn vị. Sau đó báo nhanh cho người giám sát và viết báo cáo đúng sự thật.
How do you report an incident?
Bạn báo cáo một sự cố như thế nào?
Vì sao họ hỏiBáo cáo trung thực và nhanh giúp khách hàng và nhân viên được an toàn, và giúp cả nhóm rút kinh nghiệm.
Hãy nói bạn làm gì trước tiên (đảm bảo mọi người an toàn), bạn báo cho ai (người giám sát, thật nhanh), và khi nào viết báo cáo: sớm nhất có thể, theo quy định của đơn vị.
What do you write in an incident report?
Bạn viết những gì trong báo cáo sự cố?
Vì sao họ hỏiHọ muốn kiểm tra xem báo cáo của bạn có rõ ràng và hữu ích cho người khác không.
Nhắc đến ngày, giờ, nơi xảy ra, những người liên quan, điều bạn thấy và nghe, và các việc bạn đã làm. Nói rằng bạn viết điều đã xảy ra, không viết ý kiến riêng, bằng từ ngữ đơn giản. Bạn dùng mẫu báo cáo của đơn vị.
You arrive at a client's home and think it may not be safe. What do you do first?
Bạn đến nhà khách hàng và thấy có thể không an toàn. Bạn làm gì đầu tiên?
Vì sao họ hỏiLàm việc một mình nghĩa là bạn phải nhận ra rủi ro và tự bảo vệ mình.
Bạn có thể nói là bạn dừng lại và quan sát trước khi vào. Nếu thấy có điều không ổn, bạn đứng ngoài hoặc rời đi, rồi gọi cho văn phòng hoặc người giám sát. Giải thích rằng bạn không tự mình chịu rủi ro và bạn làm theo các bước an toàn của đơn vị.
What habits help you stay safe when you work alone?
Những thói quen nào giúp bạn giữ an toàn khi làm việc một mình?
Vì sao họ hỏiHọ muốn nghe những thói quen thực tế, không phải những lời chung chung như “I am careful”.
Nêu thói quen cụ thể: báo với văn phòng khi đến và khi rời đi, giữ điện thoại đủ pin, nhìn quanh xem có rủi ro không, biết lối ra, và rời đi nếu thấy không an toàn. Một hoặc hai ví dụ rõ ràng là đủ.
When would you contact your supervisor?
Khi nào bạn sẽ liên lạc với người giám sát?
Vì sao họ hỏiHọ muốn thấy bạn biết giới hạn của mình và biết xin giúp đỡ đúng lúc.
Đưa ra ví dụ: sau bất kỳ sự cố nào, khi khách hàng gặp rủi ro nghiêm trọng, khi bạn thấy không an toàn, hoặc khi bạn không chắc nên làm gì. Cho thấy rằng nhờ giúp đỡ là một phần của làm việc tốt.
Why do you want to work in community disability support?
Vì sao bạn muốn làm công việc hỗ trợ người khuyết tật tại cộng đồng?
Vì sao họ hỏiHọ muốn hiểu động lực của bạn và xem bạn có thích giúp mọi người sống theo cách của riêng họ không.
Hãy trung thực và ngắn gọn. Nói về việc giúp mọi người làm điều họ muốn và tôn trọng lựa chọn của họ. Một ví dụ nhỏ có thật từ công việc, hoạt động tình nguyện hoặc cuộc sống cộng đồng sẽ làm câu trả lời mạnh hơn.
It is their choice, so I would explain the risks and support it where it is safe.
Đó là lựa chọn của họ, nên tôi sẽ giải thích các rủi ro và hỗ trợ nếu điều đó an toàn.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI
Câu bạn có thể thử nói
It is their choice, so I would explain the risks and support it where it is safe.
Đó là lựa chọn của họ, nên tôi sẽ giải thích các rủi ro và hỗ trợ nếu điều đó an toàn.
First I make sure everyone is safe, then I tell my supervisor.
Đầu tiên tôi đảm bảo mọi người an toàn, sau đó tôi báo cho người giám sát.
I would write a clear, factual report before the end of my shift.
Tôi sẽ viết một báo cáo rõ ràng, đúng sự thật trước khi hết ca.
I check in with the office when I arrive and when I leave each home.
Tôi báo với văn phòng khi đến và khi rời khỏi mỗi nhà.
If I felt unsafe, I would leave and call my supervisor straight away.
Nếu thấy không an toàn, tôi sẽ rời đi và gọi ngay cho người giám sát.
Let me think of a real example from my work.
Để tôi nghĩ một ví dụ thật từ công việc của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Nếu tôi chưa có kinh nghiệm có lương trong lĩnh vực hỗ trợ người khuyết tật thì sao?
Bạn cứ nói thật, không sao cả. Hãy dùng ví dụ từ công việc khác, hoạt động tình nguyện, việc chăm sóc người thân hoặc cuộc sống cộng đồng. Tập trung vào việc bạn đã làm: bạn lắng nghe thế nào, giúp ai đó lựa chọn, giữ bình tĩnh hay nhờ người khác giúp. Những ví dụ nhỏ mà có thật sẽ tốt hơn những lời chung chung.
Câu trả lời của tôi nên dài bao lâu?
Khoảng 1 phút là hợp lý. Bạn nói ý chính trước, rồi thêm hai hoặc ba bước rõ ràng hoặc một ví dụ ngắn. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi. Bạn cứ yên tâm dừng lại một chút và nói: “Let me think for a moment.”
Nếu tôi không hiểu câu hỏi thì sao?
Bạn có thể hỏi lại một cách lịch sự. Hãy nói: “Sorry, could you say that again, please?” hoặc “Do you mean what I would do first?” Điều này rất bình thường trong mọi buổi phỏng vấn. Nó cho thấy bạn muốn trả lời cho tốt và rõ ràng.