Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

Tell me about a research study you ran recently.

Hãy kể về một nghiên cứu bạn đã thực hiện gần đây.

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn lên kế hoạch cho một nghiên cứu và trình bày rõ ràng từ đầu đến cuối như thế nào.

Gợi ý trả lời

Chỉ chọn một nghiên cứu. Nói câu hỏi nghiên cứu, những ai tham gia và phương pháp. Dùng “I” khi nói về việc của chính bạn. Ví dụ: “We wanted to know why people left sign-up, so I interviewed eight users.” (Chúng tôi muốn biết vì sao người dùng bỏ dở bước đăng ký, nên tôi đã phỏng vấn tám người dùng.) Sau đó nói phát hiện chính trong một câu.

02

How do you decide what to research first?

Bạn quyết định nghiên cứu điều gì trước như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn biết bạn biết chọn những câu hỏi hữu ích nhất khi thời gian có hạn.

Gợi ý trả lời

Giải thích cách bạn chọn thứ tự ưu tiên. Ví dụ, bạn trao đổi với nhóm về những câu hỏi còn bỏ ngỏ và rủi ro lớn. Nói cách bạn thống nhất câu hỏi nghiên cứu trước khi bắt đầu. Đưa ra một ví dụ thật, ngắn gọn.

03

Why did you choose that method?

Vì sao bạn chọn phương pháp đó?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn biết bạn chọn phương pháp có lý do.

Gợi ý trả lời

Gắn phương pháp với câu hỏi nghiên cứu. Ví dụ: “We needed to understand why, not how many, so I chose interviews.” (Chúng tôi cần hiểu lý do chứ không phải con số, nên tôi chọn phỏng vấn.) Nếu có giới hạn như thời gian hay ngân sách, hãy nói thật.

04

Who took part in the study, and how did you find them?

Ai đã tham gia nghiên cứu, và bạn tìm họ bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn biết bạn suy nghĩ kỹ về việc chọn đúng người cho một nghiên cứu.

Gợi ý trả lời

Mô tả loại người dùng, số lượng và cách bạn tìm họ. Nói vì sao những người này phù hợp với câu hỏi nghiên cứu. Giữ cho câu trả lời đơn giản và cụ thể.

05

Tell me about one study that changed a real decision.

Hãy kể về một nghiên cứu đã thay đổi một quyết định thật.

Vì sao họ hỏi

Nhiều báo cáo không bao giờ được dùng đến. Họ muốn nghe nghiên cứu của bạn tạo ra khác biệt như thế nào.

Gợi ý trả lời

Nêu một phát hiện, ai đã hành động dựa trên đó và điều gì đã thay đổi. Ví dụ: “Most users missed the save button, so the team moved it.” (Hầu hết người dùng không thấy nút lưu, nên nhóm đã chuyển nó đi chỗ khác.) Chỉ chia sẻ những kết quả bạn thật sự biết.

06

How do you analyse interview notes?

Bạn phân tích ghi chép phỏng vấn như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn biến nhiều ghi chép thành những phát hiện rõ ràng, hữu ích ra sao.

Gợi ý trả lời

Mô tả các bước theo thứ tự. Ví dụ: “I group similar notes, look for patterns, and check how many users said the same thing.” (Tôi gom các ghi chép giống nhau, tìm quy luật và xem có bao nhiêu người dùng nói cùng một điều.) Nói cách bạn chọn những phát hiện quan trọng nhất để chia sẻ.

07

What exactly did you do yourself in this project?

Chính bạn đã làm những gì trong dự án này?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn hiểu phần việc riêng của bạn, tách khỏi phần việc của cả nhóm.

Gợi ý trả lời

Dùng “I” cho việc bạn làm: “I wrote the questions, I ran the sessions, I analysed the notes.” (Tôi viết câu hỏi, tôi chạy các buổi phỏng vấn, tôi phân tích ghi chép.) Sau đó nói nhóm đã cùng làm gì. Hãy trung thực và rõ ràng.

08

How do you work with designers?

Bạn làm việc với nhà thiết kế như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Bạn sẽ làm việc với nhà thiết kế mỗi ngày, nên họ muốn xem bạn phối hợp cùng nhóm ra sao.

Gợi ý trả lời

Mô tả một hoặc hai thói quen thật. Ví dụ: “I invite designers to watch sessions. Then we sort the notes together.” (Tôi mời nhà thiết kế xem các buổi phỏng vấn. Sau đó chúng tôi cùng sắp xếp ghi chép.) Nói bạn mời họ tham gia sớm hay muộn, và vì sao.

09

How do you share your results with the team?

Bạn chia sẻ kết quả với nhóm như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Phát hiện chỉ có ích khi mọi người hiểu và dùng được chúng.

Gợi ý trả lời

Giải thích cách trình bày và thời điểm chia sẻ. Ví dụ: cập nhật ngắn hằng tuần, đoạn video hoặc bản tóm tắt một trang. Nói cách bạn giúp kết quả dễ áp dụng, chẳng hạn nêu rõ bước tiếp theo.

10

How do you handle a stakeholder who disagrees with your findings?

Bạn xử lý thế nào khi một bên liên quan không đồng ý với phát hiện của bạn?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn giữ bình tĩnh, dựa vào bằng chứng và giữ mối quan hệ làm việc tốt ra sao.

Gợi ý trả lời

Mô tả một tình huống thật. Nói bạn đã lắng nghe trước, rồi đưa ra bằng chứng rõ ràng như lời trích hoặc đoạn video. Giải thích cách hai bên thống nhất bước tiếp theo, ví dụ một thử nghiệm nhỏ bổ sung.

Luyện nói tiếng Anh

Let me pick one study to talk about.

Để tôi chọn một nghiên cứu để kể.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Let me pick one study to talk about.

Để tôi chọn một nghiên cứu để kể.

Our research question was why users stopped at this step.

Câu hỏi nghiên cứu của chúng tôi là vì sao người dùng dừng lại ở bước này.

I chose interviews because we needed to understand the reasons.

Tôi chọn phỏng vấn vì chúng tôi cần hiểu lý do.

The main finding was that users missed the next step.

Phát hiện chính là người dùng không thấy bước tiếp theo.

Because of this, the team decided to change the design.

Vì vậy, nhóm quyết định thay đổi thiết kế.

I share early results with designers every week.

Tôi chia sẻ kết quả ban đầu với nhà thiết kế mỗi tuần.

Câu hỏi thường gặp

Nếu nghiên cứu của tôi nhỏ thì sao?

Nghiên cứu nhỏ vẫn ổn. Người phỏng vấn thường quan tâm đến cách bạn suy nghĩ rõ ràng hơn là quy mô. Hãy giải thích câu hỏi, phương pháp và vì sao nó phù hợp. Sau đó cho thấy một phát hiện đã giúp nhóm như thế nào. Một nghiên cứu nhỏ nhưng dẫn đến một quyết định thật là ví dụ rất tốt.

Nếu tôi nói tiếng Anh chưa chuẩn thì sao?

Điều đó bình thường và không sao cả. Bạn hãy nói chậm và dùng câu ngắn. Bạn có thể dừng lại để suy nghĩ. Bạn có thể nói: “Let me think for a moment.” (Để tôi nghĩ một chút.) Ví dụ rõ ràng quan trọng hơn từ ngữ khó.

Tôi nên chuẩn bị bao nhiêu ví dụ?

Hãy chuẩn bị hai hoặc ba nghiên cứu thật. Chọn một nghiên cứu mà phát hiện của bạn đã thay đổi một quyết định. Luyện nói từng nghiên cứu thành một câu chuyện ngắn: câu hỏi, người tham gia, phương pháp, phát hiện, thay đổi. Bạn cũng nên chuẩn bị một hoặc hai thói quen khi làm việc với nhà thiết kế.