Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

Can you tell me about any kitchen or cleaning work you have done?

Bạn có thể kể về công việc bếp hoặc dọn dẹp nào bạn đã làm không?

Vì sao họ hỏi

Quản lý muốn biết bạn đã làm gì trước đây và đã biết làm những gì.

Gợi ý trả lời

Hãy nói loại nơi làm việc, các việc bạn làm và làm trong bao lâu. Ví dụ: rửa bát, lau sàn, sơ chế rau. Nếu chưa làm bếp, bạn có thể kể về việc dọn dẹp hoặc nấu cho nhiều người.

02

How do you keep a work area clean?

Bạn giữ khu vực làm việc sạch sẽ bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Làm việc sạch sẽ giúp thức ăn an toàn. Quản lý cần nghe những thói quen rõ ràng, không phải lời nói chung chung.

Gợi ý trả lời

Hãy nói các bước thật. Bạn vừa làm vừa dọn và lau bề mặt thường xuyên, kể cả buổi tối đông khách. Bạn rửa tay thường xuyên và để đồ sống tách khỏi đồ chín. Thói quen ngắn, cụ thể tốt hơn câu “I am very clean”.

03

How would you clean your station at the end of a shift?

Cuối ca, bạn sẽ dọn khu làm việc của mình như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Quản lý muốn xem bạn có biết thứ tự các bước và làm xong việc đến nơi đến chốn không.

Gợi ý trả lời

Hãy kể các bước theo thứ tự. Ví dụ: cất thức ăn đi, rửa và cất dụng cụ, lau bề mặt bằng bình xịt vệ sinh, rồi quét và lau sàn. Nói rằng bạn kiểm tra lại mọi thứ trước khi về.

04

Tell me about your busiest shift. What did you do yourself?

Hãy kể về ca đông khách nhất của bạn. Chính bạn đã làm gì?

Vì sao họ hỏi

Bếp có lúc rất bận. Quản lý muốn biết bạn giữ được bình tĩnh và muốn nghe việc của riêng bạn.

Gợi ý trả lời

Kể một câu chuyện ngắn: chuyện gì đang xảy ra, bạn làm gì và kết quả ra sao. Dùng “I”, đừng chỉ dùng “we”. Ví dụ: hết đĩa sạch, nên bạn rửa thật nhanh và bếp vẫn theo kịp giờ phục vụ.

05

How do you work with other people in a busy kitchen?

Bạn làm việc với người khác thế nào trong một căn bếp đông khách?

Vì sao họ hỏi

Bếp là làm việc nhóm. Quản lý cần người biết giúp đồng nghiệp và nói chuyện rõ ràng.

Gợi ý trả lời

Đưa một ví dụ thật. Nói bạn giúp thế nào, như mang nồi sạch đến trước khi đầu bếp nhờ. Nhắc đến những câu ngắn như “Behind you” hoặc “Hot pan”. Cho thấy bạn thân thiện và sẵn sàng giúp.

06

Tell me about a time you made a mistake at work. What did you do?

Hãy kể về một lần bạn làm việc chưa tốt ở chỗ làm. Bạn đã làm gì?

Vì sao họ hỏi

Ai cũng có lúc vấp. Quản lý muốn biết bạn trung thực và xử lý vấn đề nhanh.

Gợi ý trả lời

Chọn một chuyện nhỏ, có thật, như làm rơi khay. Nói rằng bạn báo ngay cho người khác, dọn an toàn và khắc phục. Kết thúc bằng điều bạn học được hoặc điều bạn làm khác đi bây giờ.

07

What do you do if you do not understand an instruction?

Bạn sẽ làm gì nếu không hiểu một hướng dẫn?

Vì sao họ hỏi

Trong bếp, làm sai gây lãng phí thức ăn và thời gian. Quản lý muốn người biết hỏi lại trước.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn hỏi đầu bếp hoặc nhắc lại hướng dẫn trước khi bắt đầu. Ví dụ: “So you want these onions sliced, not chopped?” Câu này cho thấy bạn biết lắng nghe và muốn làm cho đúng.

08

The chef asks you to do three things at once. What would you do first?

Đầu bếp nhờ bạn làm ba việc cùng lúc. Bạn sẽ làm việc nào trước?

Vì sao họ hỏi

Quản lý muốn xem bạn suy nghĩ thế nào và có hỏi lại khi chưa chắc không.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn sẽ hỏi việc nào gấp nhất. Nếu không thể hỏi, hãy chọn việc giúp cả nhóm nhiều nhất và báo cho đầu bếp biết bạn đang làm gì. Giải thích bằng những câu ngắn.

09

How do you make sure you are on time for every shift?

Bạn làm thế nào để ca nào cũng đến đúng giờ?

Vì sao họ hỏi

Bếp không thể chạy nếu thiếu người. Đáng tin cậy là điều rất quan trọng với công việc này.

Gợi ý trả lời

Nói một thói quen thật. Ví dụ: bạn tính trước đường đi, ra khỏi nhà sớm và đến trước ca 10 phút. Nói bạn làm gì khi có sự cố, như gọi cho quản lý sớm.

10

Can you work evenings and weekends?

Bạn có thể làm buổi tối và cuối tuần không?

Vì sao họ hỏi

Nhà hàng đông nhất vào buổi tối và cuối tuần. Quản lý cần sắp xếp lịch làm.

Gợi ý trả lời

Trả lời rõ ràng và trung thực. Nói bạn làm được những ngày và giờ nào. Bạn không cần nêu lý do riêng tư. Câu trả lời rõ giúp quản lý lên lịch dễ hơn.

Luyện nói tiếng Anh

I clean as I go, so the area stays safe.

Tôi vừa làm vừa dọn, nên khu làm việc luôn an toàn.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

I clean as I go, so the area stays safe.

Tôi vừa làm vừa dọn, nên khu làm việc luôn an toàn.

If I am not sure, I ask the chef before I start.

Nếu chưa chắc, tôi hỏi đầu bếp trước khi bắt đầu.

Let me repeat that back to check I understood.

Để tôi nhắc lại để chắc là tôi hiểu đúng.

One busy Saturday, I washed plates fast so the kitchen could keep up.

Một thứ Bảy đông khách, tôi rửa đĩa thật nhanh để bếp theo kịp.

I keep raw and cooked food apart, and I wash my hands often.

Tôi để đồ sống và đồ chín riêng, và tôi rửa tay thường xuyên.

I can work evenings and weekends, and I am always on time.

Tôi có thể làm buổi tối và cuối tuần, và tôi luôn đến đúng giờ.

Câu hỏi thường gặp

Mình chưa từng làm ở nhà hàng. Mình có thể nói gì?

Bạn hãy kể về những công việc thật khác. Dọn dẹp, làm trong nhà máy hay nấu cho tiệc gia đình đều có giá trị. Nói bạn đã làm gì và có thói quen nào, như làm nhanh, giữ gọn gàng và đến đúng giờ. Đưa một ví dụ ngắn. Ví dụ thật quan trọng hơn tên công việc.

Tiếng Anh của mình chưa tốt. Điều đó có sao không?

Quản lý bếp cần bạn hiểu hướng dẫn và biết hỏi lại. Hãy dùng câu ngắn, rõ. Nếu chưa hiểu câu hỏi, bạn có thể nói: “Sorry, can you say that again, please?” (Xin lỗi, bạn nói lại giúp mình được không?) Câu này cũng cho thấy bạn biết kiểm tra trước khi làm, và điều đó rất tốt trong bếp.

Nếu mình chỉ nói “I am a hard worker” thì sao?

Nói vậy cũng được, nhưng chưa đủ. Quản lý thường hỏi tiếp: “Can you give me an example?” (Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?) Vì vậy, hãy thêm một câu chuyện ngắn: chuyện gì đã xảy ra, bạn làm gì và kết quả ra sao. Một ví dụ rõ ràng có sức nặng hơn nhiều lời nói chung chung.