Trong trang này
01

Bắt đầu bằng bức tranh chung

Trước khi nói chi tiết nhỏ, hãy nói ý chính. Biểu đồ hay câu hỏi này nói về điều gì? Thay đổi lớn nhất là gì? Nhiều người bắt đầu bằng những chi tiết nhỏ rồi bị lạc. Người nghe sẽ dễ theo dõi hơn nếu bạn nói một câu chung trước. Sau đó bạn thêm ý. Hãy dành vài giây để nhìn và suy nghĩ. Dừng một chút là điều bình thường. Bạn có thể nói một câu mở đầu đơn giản trong lúc sắp xếp ý.

This chart shows how the number of visitors changed over time.

Biểu đồ này cho thấy số lượng khách đến thay đổi thế nào theo thời gian.

Overall, the main trend is going up.

Nhìn chung, xu hướng chính là đang tăng.

The biggest change happened in the middle of the period.

Thay đổi lớn nhất xảy ra vào giữa giai đoạn.

02

Từ để nói tăng và giảm

Bạn chỉ cần một nhóm động từ nhỏ. Để nói tăng, dùng “rise”, “increase” hoặc “go up”. Để nói giảm, dùng “fall”, “drop”, “decrease” hoặc “go down”. Để nói không đổi, dùng “stay the same” hoặc “stay stable”. Thêm một từ để cho thấy thay đổi lớn đến đâu: “a little”, “slowly”, “quickly”, “sharply”. Hãy dùng đúng từng từ thay vì dùng nhiều từ mà sai. Luyện nói to các từ này để bạn thấy quen miệng.

The number rose slowly at first.

Lúc đầu, con số tăng chậm.

Then it dropped sharply.

Sau đó nó giảm mạnh.

After that, it stayed about the same.

Sau đó, nó gần như giữ nguyên.

03

Nói về con số mà không căng thẳng

Không phải lúc nào bạn cũng cần con số chính xác. Những từ đơn giản thường hiệu quả hơn. Bạn có thể nói “about half”, “most people”, “a small number” hoặc “nearly all”. Nếu muốn nói một con số, hãy nói chậm và rõ. Các từ như “about”, “around” và “almost” giúp ích khi bạn chưa chắc chắn. Hãy cẩn thận với những âm dễ nhầm, như thirteen và thirty. Nhấn vào phần cuối của thirteen và phần đầu của thirty.

About half of the people chose the bus.

Khoảng một nửa số người chọn xe buýt.

Only a small number said they work from home.

Chỉ một số ít người nói họ làm việc tại nhà.

It was almost twice as high as before.

Nó cao gần gấp đôi so với trước.

04

So sánh hai thứ

Bạn thường cần so sánh. Dùng “higher than”, “lower than”, “more than”, “fewer than” và “the same as”. Bạn cũng có thể dùng “while” hoặc “but” để chỉ sự khác nhau trong một câu. So sánh làm câu trả lời mạnh hơn, vì nó cho thấy bạn hiểu thông tin, không chỉ đọc các con số. Hãy thử đưa ra một hoặc hai so sánh rõ ràng, đừng đưa mười. Chất lượng quan trọng hơn số lượng.

Cars were more popular than bikes.

Ô tô phổ biến hơn xe đạp.

Rents went up in the city, while they stayed stable in small towns.

Giá thuê nhà tăng ở thành phố, còn ở các thị trấn nhỏ thì giữ ổn định.

Fewer people travelled in winter than in summer.

Mùa đông có ít người đi du lịch hơn mùa hè.

05

Nêu lý do hoặc ý kiến ngắn

Sau khi mô tả xu hướng, bạn có thể thêm một lý do có thể có. Điều này làm câu trả lời thú vị hơn. Hãy dùng cách nói nhẹ nhàng như “maybe”, “probably” hoặc “I think”. Bạn không cần phải chắc chắn. Người nghe muốn nghe bạn giải thích ý tưởng. Hãy kết thúc bằng một câu tóm tắt ngắn. Câu này cho người nghe biết bạn đã nói xong và cho thấy bạn sắp xếp ý tốt.

I think this is probably because prices went up.

Mình nghĩ có lẽ điều này là do giá đã tăng.

Maybe more people prefer to shop online now.

Có thể bây giờ nhiều người thích mua sắm trực tuyến hơn.

So, to sum up, the trend is clearly going down.

Tóm lại, xu hướng rõ ràng là đang giảm.

Câu hỏi thường gặp

Nếu tôi quên một từ như “decrease” thì sao?

Hãy dùng một từ đơn giản hơn. “Go down” và “go up” là đủ tốt. Bạn cũng có thể giải thích: “It became smaller.” Người nghe quan tâm đến ý rõ ràng hơn là từ khó. Bạn cứ bình tĩnh nói tiếp.

Tôi có cần nói hết mọi con số mình thấy không?

Không. Hãy chọn những thay đổi quan trọng nhất. Nói xu hướng chính, một hoặc hai chi tiết quan trọng và một so sánh. Quá nhiều con số có thể làm câu trả lời khó theo dõi.

Nếu tôi nói nhầm giữa chừng thì sao?

Điều đó rất bình thường. Bạn có thể nói “Sorry, I mean...” rồi sửa lại. Sau đó nói tiếp. Một lần sửa nhanh và bình tĩnh thường nghe tự nhiên và tự tin.