Trong trang này
Câu hỏi để luyện tập
Tell me about a time a client complained, and how you handled it.
Hãy kể về một lần khách hàng khiếu nại và bạn đã xử lý như thế nào.
Vì sao họ hỏiHọ muốn xem bạn có giữ được bình tĩnh, tự mình hành động và giữ mối quan hệ với khách hàng tốt hay không.
Hãy kể một câu chuyện có thật. Nói chuyện gì đã xảy ra, bạn tự làm gì và khách cảm thấy thế nào sau đó. Ví dụ: đơn hàng giao trễ, một cuộc gọi nhanh, một cách khắc phục rõ ràng. Kết thúc bằng việc mối quan hệ hiện giờ ra sao.
How do you keep a client happy over a long time?
Bạn làm thế nào để khách hàng hài lòng trong thời gian dài?
Vì sao họ hỏiAccount manager thường giữ khách nhiều năm. Họ muốn biết bạn có những thói quen nào để xây dựng sự tin tưởng.
Nêu hai hoặc ba thói quen. Ví dụ: gọi hỏi thăm đều đặn, trả lời nhanh và nói thật khi có vấn đề. Đưa một ví dụ ngắn về một khách hàng bạn làm việc cùng lâu năm.
Tell me about an account you grew. What did you do?
Hãy kể về một tài khoản khách hàng mà bạn đã phát triển. Bạn đã làm gì?
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn có thể bán thêm một cách trung thực và có ích cho khách hàng hay không.
Giải thích rằng trước tiên bạn tìm hiểu nhu cầu của khách. Sau đó nói bạn đã đề xuất gì và vì sao nó có ích. Nếu có số liệu, hãy dùng, như phần trăm hoặc số đơn hàng tăng thêm. Hãy nói về việc chính bạn đã làm.
How do you know a client needs a new product or service?
Làm sao bạn biết khách hàng cần một sản phẩm hoặc dịch vụ mới?
Vì sao họ hỏiHọ cần người chỉ đề xuất thêm khi thật sự có ích, không phải người ép bán hàng.
Nói rằng bạn lắng nghe các vấn đề của khách trước. Mô tả những câu hỏi bạn thường hỏi. Rồi giải thích cách bạn gắn sản phẩm với một vấn đề thật. Một ví dụ ngắn sẽ làm câu trả lời mạnh hơn.
How do you stay organised when you have many clients?
Bạn làm thế nào để giữ mọi thứ gọn gàng khi có nhiều khách hàng?
Vì sao họ hỏiAccount manager phải lo nhiều khách hàng và nhiều hạn chót. Họ cần biết công việc sẽ không bị bỏ sót.
Nêu ít nhất một công cụ hoặc thói quen có thật. Ví dụ: ghi chú sau mỗi cuộc gọi, lịch dùng chung, danh sách khách hàng, hoặc lên kế hoạch tuần vào mỗi thứ Hai. Nói điều đó giúp bạn kịp hạn chót như thế nào.
Tell me about your hardest client. What did you do yourself?
Hãy kể về khách hàng khó làm việc nhất của bạn. Chính bạn đã làm gì?
Vì sao họ hỏiHọ muốn xem bạn xử lý áp lực và những người khó tính ra sao, và cá nhân bạn đã làm gì.
Chọn một khách hàng có thật. Mô tả vấn đề thật ngắn gọn. Tập trung vào việc bạn làm, như lắng nghe, đặt ra kế hoạch rõ ràng hoặc theo dõi sau đó. Nói bạn đã học được gì. Hãy luôn tôn trọng khách hàng khi kể.
Tell me about a client you enjoyed working with.
Hãy kể về một khách hàng mà bạn thích làm việc cùng.
Vì sao họ hỏiĐây là câu hỏi dễ để mở đầu. Họ muốn nghe bạn thích kiểu công việc và kiểu quan hệ nào.
Mô tả khách hàng và công việc trong vài câu. Nói vì sao bạn thích, ví dụ vì trao đổi tốt hoặc cùng nhau giải quyết một vấn đề. Nối điều đó với những gì bạn thích ở công việc này.
What do you do when you cannot give a client what they want?
Bạn làm gì khi không thể đáp ứng điều khách hàng muốn?
Vì sao họ hỏiHọ muốn xem bạn có thể nói thật mà vẫn giữ được mối quan hệ tốt hay không.
Nói rằng bạn giải thích rõ ràng và sớm. Sau đó đề nghị một lựa chọn khác nếu có thể. Đưa một ví dụ ngắn. Cho thấy bạn coi trọng sự tin tưởng hơn một lời đồng ý nhanh.
How do you plan a busy week?
Bạn lên kế hoạch cho một tuần bận rộn như thế nào?
Vì sao họ hỏiHọ muốn biết bạn chọn việc ưu tiên và quản lý thời gian ra sao.
Mô tả cách lên kế hoạch từng bước. Ví dụ: thứ Hai bạn xem các hạn chót, ghi việc gấp lên đầu và dành thời gian cho các cuộc gọi. Nói bạn làm gì nếu có việc gấp xen vào.
Why do you want to work as an account manager?
Vì sao bạn muốn làm account manager?
Vì sao họ hỏiHọ muốn hiểu động lực của bạn và xem nó có hợp với công việc không.
Nói về điều bạn thích: làm việc với con người, giải quyết vấn đề, xây dựng mối quan hệ lâu dài. Nối với một ví dụ từ công việc trước đây. Hãy nói thật và ngắn gọn.
Let me think of a good client example.
Để tôi nghĩ một ví dụ hay về khách hàng.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI
Câu bạn có thể thử nói
Let me think of a good client example.
Để tôi nghĩ một ví dụ hay về khách hàng.
First I listened, then I made a plan with the client.
Trước tiên tôi lắng nghe, sau đó tôi cùng khách hàng lên kế hoạch.
I only suggest more when it really helps the client.
Tôi chỉ đề xuất thêm khi điều đó thật sự giúp ích cho khách hàng.
I keep notes after every call, so I don't forget anything.
Tôi ghi chú sau mỗi cuộc gọi để không quên điều gì.
After that, the client was happy and we kept working together.
Sau đó, khách hàng hài lòng và chúng tôi tiếp tục làm việc cùng nhau.
Could you repeat the question, please?
Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không?
Câu hỏi thường gặp
Nếu tôi không có số liệu về việc phát triển tài khoản thì sao?
Không sao cả. Bạn có thể mô tả bằng lời đơn giản, như có thêm đơn hàng hoặc khách bắt đầu dùng một dịch vụ mới. Hãy nói thật. Tập trung vào việc bạn đã làm và điều đó giúp khách hàng thế nào. Nếu nhớ con số gần đúng, bạn có thể nói “about” hoặc “around”.
Câu trả lời của tôi nên dài bao lâu?
Với các câu hỏi kể chuyện, bạn nên nói khoảng 1 đến 2 phút. Nói về vấn đề, việc bạn đã làm và kết quả. Với câu hỏi ngắn, vài câu rõ ràng là đủ. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi.
Nếu tôi cần thời gian để suy nghĩ thì sao?
Dừng lại một chút là chuyện bình thường. Bạn có thể nói: “Let me think of a good example.” Hít một hơi rồi hãy trả lời. Một khoảng lặng ngắn tốt hơn một câu trả lời vội vàng. Người phỏng vấn thường tôn trọng một câu trả lời bình tĩnh và rõ ràng.