Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

How would you help a seller choose you as their agent?

Bạn sẽ giúp người bán chọn bạn làm người môi giới bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Dana muốn biết bạn tạo niềm tin với một người bán mới như thế nào.

Gợi ý trả lời

Hãy nêu các bước rõ ràng. Bạn có thể nói sẽ tìm hiểu giá trong khu vực, lắng nghe nhu cầu của người bán và đưa ra một kế hoạch bán đơn giản. Hãy nói bạn sẽ báo mức giá trung thực, không phải mức giá cao nhất.

02

Tell me about a difficult client. What did you do?

Hãy kể về một khách hàng khó. Bạn đã làm gì?

Vì sao họ hỏi

Khách hàng đôi khi căng thẳng hoặc không hài lòng. Dana muốn xem bạn giữ bình tĩnh và giúp đỡ họ ra sao.

Gợi ý trả lời

Bạn có thể dùng ví dụ từ bất kỳ công việc nào. Nói vấn đề là gì, bạn đã lắng nghe thế nào và đã làm gì để giúp. Hãy nói về khách bằng giọng tử tế. Kết thúc bằng kết quả và điều bạn học được.

03

A seller is talking to three agencies. How would you win the listing?

Một người bán đang nói chuyện với ba công ty môi giới. Bạn sẽ làm gì để nhận được tin bán nhà đó?

Vì sao họ hỏi

Dana muốn xem bạn nổi bật thế nào mà không hứa điều không thật.

Gợi ý trả lời

Bạn có thể nói về hiểu biết khu vực, kế hoạch rõ ràng và cách giao tiếp tốt. Nói vì sao lời khuyên trung thực giúp ích cho người bán. Tránh nói bạn chắc chắn bán được giá cao nhất.

04

A seller says another agent promised a higher price. What do you say?

Một người bán nói rằng người môi giới khác đã hứa mức giá cao hơn. Bạn sẽ nói gì?

Vì sao họ hỏi

Dana đang xem bạn có giữ được sự trung thực khi bị áp lực hay không.

Gợi ý trả lời

Hãy bình tĩnh và lịch sự. Bạn có thể nói sẽ cho xem các giao dịch gần đây của những căn nhà tương tự và giải thích cách bạn chọn giá. Để các số liệu giúp người bán tự quyết định.

05

Tell me about a negotiation you handled. What did each side want?

Hãy kể về một cuộc thương lượng bạn đã xử lý. Mỗi bên muốn điều gì?

Vì sao họ hỏi

Dana muốn nghe một ví dụ thật về cách bạn thương lượng.

Gợi ý trả lời

Bạn có thể dùng ví dụ từ bất kỳ công việc nào. Nói mỗi bên muốn gì, bạn đã làm gì và kết quả ra sao. Ví dụ: một khách muốn giá thấp hơn, bạn giải thích các chi phí, rồi cùng nhau chốt một mức giá hợp lý.

06

What was your part in that negotiation?

Phần việc của bạn trong cuộc thương lượng đó là gì?

Vì sao họ hỏi

Dana muốn nghe việc chính bạn đã làm, không chỉ việc của cả nhóm.

Gợi ý trả lời

Hãy dùng “I”, đừng chỉ nói “we”. Nói rõ bạn đã làm gì: lắng nghe, chia sẻ số liệu, đề xuất một mức giá ở giữa hoặc giúp hai bên bình tĩnh. Kết thúc bằng kết quả.

07

How do you keep your clients informed?

Bạn cập nhật thông tin cho khách hàng bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Khách hàng muốn nhận tin đều đặn, kể cả khi chưa có lời đề nghị mua nào.

Gợi ý trả lời

Hãy nêu một thói quen rõ ràng và đúng với bạn. Ví dụ, nếu hợp với cách làm việc của bạn: “I call every seller once a week, even with no news.” Thêm cách bạn chia sẻ phản hồi và trả lời tin nhắn nhanh.

08

This job has monthly targets. How would you reach them?

Công việc này có chỉ tiêu hằng tháng. Bạn sẽ đạt chỉ tiêu bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Chỉ tiêu doanh số là một phần bình thường của công việc này.

Gợi ý trả lời

Hãy trình bày một kế hoạch thật. Nêu những con số bạn thật sự làm được, ví dụ số cuộc gọi mới mỗi ngày. Nói bạn lên kế hoạch tuần thế nào, theo dõi kết quả ra sao và sẽ thay đổi gì khi kết quả thấp.

09

How would you find new sellers in your first three months?

Bạn sẽ tìm người bán mới như thế nào trong ba tháng đầu?

Vì sao họ hỏi

Dana muốn một kế hoạch thực tế, không phải những ý chung chung.

Gợi ý trả lời

Hãy nêu các bước rõ ràng. Ví dụ: tìm hiểu khu vực trong tuần đầu, gọi lại các liên hệ cũ, trò chuyện với người dân địa phương, theo sát mọi khách tiềm năng và nhờ khách hài lòng giới thiệu thêm người.

10

How do you handle a deal that falls through?

Bạn xử lý thế nào khi một giao dịch đổ vỡ?

Vì sao họ hỏi

Có những vụ bán không thành. Dana muốn xem bạn giữ bình tĩnh và tiếp tục ra sao.

Gợi ý trả lời

Bạn có thể nói sẽ báo cho khách nhanh và trung thực, giữ bình tĩnh và giải thích các bước tiếp theo. Sau đó nói bạn sẽ tìm người mua mới thế nào. Cho thấy bạn học được từ chuyện đó và đi tiếp.

Luyện nói tiếng Anh

I would start by learning the local prices well.

Tôi sẽ bắt đầu bằng việc tìm hiểu kỹ giá trong khu vực.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

I would start by learning the local prices well.

Tôi sẽ bắt đầu bằng việc tìm hiểu kỹ giá trong khu vực.

I would give the seller an honest price, based on recent sales.

Tôi sẽ đưa cho người bán một mức giá trung thực, dựa trên các giao dịch gần đây.

My part was to help both sides understand each other.

Phần việc của tôi là giúp hai bên hiểu nhau.

In the end, we agreed a fair price.

Cuối cùng, chúng tôi đã thống nhất một mức giá hợp lý.

I keep my clients informed with regular calls.

Tôi cập nhật tin cho khách hàng bằng các cuộc gọi đều đặn.

I plan my week so I reach my targets.

Tôi lên kế hoạch cho tuần của mình để đạt chỉ tiêu.

Câu hỏi thường gặp

Nếu tôi chưa từng làm bất động sản thì sao?

Bạn có thể dùng ví dụ từ bất kỳ công việc nào. Nhiều công việc có thương lượng, giúp khách hàng hoặc đạt mục tiêu. Hãy nói chuyện gì đã xảy ra, bạn đã làm gì và kết quả ra sao. Sau đó giải thích những kỹ năng đó sẽ giúp bạn thế nào khi làm môi giới.

Tôi có nên hứa một mức giá cao để tỏ ra mạnh mẽ không?

Không nên. Trưởng phòng kinh doanh thường muốn người môi giới trung thực. Hãy nói bạn sẽ dựa vào các giao dịch gần đây trong khu vực để đưa ra giá. Giải thích rằng lời khuyên trung thực tạo niềm tin và giúp người bán chọn đúng.

Câu trả lời của tôi nên dài bao lâu?

Khoảng 1 phút là hợp lý. Hãy trả lời ngắn trước, rồi thêm một ví dụ hoặc vài bước rõ ràng. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi. Bạn có thể dừng lại suy nghĩ một chút trước khi nói.