Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

What kind of nail work have you done before?

Trước đây bạn đã làm những loại việc nào về móng?

Vì sao họ hỏi

Quản lý muốn biết kỹ năng, kinh nghiệm và điều bạn thích làm.

Gợi ý trả lời

Hãy nói những dịch vụ bạn làm được, ví dụ sơn gel, đắp bột, làm móng tay cơ bản hoặc vẽ móng. Nói bạn đã làm ở đâu và trong bao lâu. Thêm một điều bạn thích, chẳng hạn khiến khách thấy thư giãn.

02

How do you keep your tools and your table clean?

Bạn giữ dụng cụ và bàn làm việc sạch như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Dụng cụ sạch cho thấy bạn quan tâm đến khách và làm đúng quy định của tiệm.

Gợi ý trả lời

Nói các bước rõ ràng, đừng chỉ nói “lúc nào mình cũng dọn sạch”. Bạn có thể nói bạn lau bàn, rửa và khử trùng dụng cụ kim loại, và dùng dũa mới cho mỗi khách. Nói rõ mỗi bước làm khi nào. Dùng cách mà tiệm yêu cầu.

03

Tell me, step by step, what you do between two clients.

Hãy kể từng bước bạn làm giữa hai khách.

Vì sao họ hỏi

Câu hỏi này để xem bạn có thói quen làm việc rõ ràng, lần nào cũng giữ, kể cả hôm đông khách.

Gợi ý trả lời

Dùng các từ chỉ thứ tự: first, then, after that, finally. Ví dụ: bỏ dũa đã dùng, lau bàn, khử trùng dụng cụ, cuối cùng rửa tay.

04

How do you find out what a client wants?

Bạn tìm hiểu khách muốn gì bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Khách vui khi kết quả đúng như mong muốn. Quản lý muốn thấy bạn biết hỏi và biết lắng nghe.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn hỏi những câu đơn giản và cho khách xem mẫu. Sau đó nhắc lại lựa chọn của khách để chắc là bạn đã hiểu đúng.

05

How do you look after a client from the moment they sit down?

Bạn chăm sóc khách như thế nào từ lúc họ ngồi xuống?

Vì sao họ hỏi

Nhiều khách sẽ quay lại. Chăm sóc tốt và thân thiện giúp họ muốn đến lần nữa.

Gợi ý trả lời

Nói về sự thoải mái của khách. Bạn chào họ, hỏi họ muốn gì, xem họ có ngồi thoải mái không và giải thích việc bạn đang làm. Cuối buổi, hỏi xem họ có hài lòng với bộ móng không.

06

A client comes back after two days. Her gel nail has come off, and she is angry. What do you say to her?

Một khách quay lại sau hai ngày. Móng gel của cô ấy bị bong và cô ấy đang giận. Bạn nói gì với cô ấy?

Vì sao họ hỏi

Quản lý muốn xem bạn có giữ được bình tĩnh, tử tế và công bằng khi khách buồn bực không.

Gợi ý trả lời

Làm theo ba bước: lắng nghe trước, xin lỗi, rồi đề nghị cách xử lý rõ ràng. Làm theo chính sách của tiệm và giữ giọng nói bình tĩnh.

07

Have you ever had a client who was not happy? What did you say?

Bạn đã từng gặp khách không hài lòng chưa? Bạn đã nói gì?

Vì sao họ hỏi

Một ví dụ thật cho thấy bạn xử lý tình huống thật ra sao, không chỉ trên lý thuyết.

Gợi ý trả lời

Kể một câu chuyện ngắn: chuyện gì xảy ra, bạn nói gì và kết thúc thế nào. Nhắc đúng lời bạn đã nói với khách. Nếu chưa có ví dụ, hãy nói từng bước bạn sẽ làm.

08

How do you keep to time with your bookings?

Bạn giữ đúng giờ với các lịch hẹn như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Ở một tiệm đông khách, một lịch hẹn trễ có thể làm cả ngày bị trễ.

Gợi ý trả lời

Đưa ra việc làm cụ thể. Ví dụ: đầu ngày bạn xem lịch hẹn, biết mỗi dịch vụ mất bao lâu và để ý đồng hồ.

09

What do you do if you are running late?

Bạn làm gì nếu bị trễ giờ?

Vì sao họ hỏi

Quản lý muốn thấy bạn tôn trọng thời gian của khách kế tiếp và báo cho họ sớm.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn báo ngay cho khách kế tiếp. Cho họ lựa chọn: chờ vài phút hoặc đổi giờ mới. Xin lỗi và giữ thái độ thân thiện. Đừng làm vội với khách đang ngồi.

10

What do you do if a walk-in client arrives and the day is full?

Bạn làm gì nếu có khách đến không hẹn trước mà lịch cả ngày đã kín?

Vì sao họ hỏi

Câu hỏi này cho thấy bạn có giữ được sự lịch sự và hữu ích khi chưa thể nhận khách ngay không.

Gợi ý trả lời

Nói bạn chào khách tử tế và xem lịch hẹn. Nếu không còn chỗ, hãy đề nghị giờ trống gần nhất hoặc hỏi khách có muốn chờ phòng khi có người hủy không.

Luyện nói tiếng Anh

Before I start, I wash my hands and check my tools.

Trước khi bắt đầu, tôi rửa tay và kiểm tra dụng cụ.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Before I start, I wash my hands and check my tools.

Trước khi bắt đầu, tôi rửa tay và kiểm tra dụng cụ.

After each client, I clean the table and sterilise my metal tools.

Sau mỗi khách, tôi lau bàn và khử trùng dụng cụ kim loại.

I use a new file for every client.

Tôi dùng dũa mới cho mỗi khách.

First I would listen to the client, and then I would say sorry.

Trước tiên tôi sẽ lắng nghe khách, rồi sau đó xin lỗi.

I can fix it for you today. Let me check with my manager about the cost.

Hôm nay tôi có thể sửa giúp bạn. Để tôi hỏi quản lý về chi phí.

If I run late, I tell the next client straight away and offer a new time.

Nếu bị trễ, tôi báo ngay cho khách kế tiếp và đề nghị giờ mới.

Câu hỏi thường gặp

Nếu bạn không biết một từ tiếng Anh trong buổi phỏng vấn thì sao?

Điều đó rất bình thường. Bạn cứ tả bằng những từ đơn giản, ví dụ “the small tool for the skin around the nail”. Bạn cũng có thể nói: “Sorry, I don't know the word in English, but I can explain.” Tiếng Anh rõ ràng và đơn giản tốt hơn những từ khó.

Câu trả lời của tôi nên dài bao nhiêu?

Khoảng ba hoặc bốn câu là đủ. Nói một ý chính, rồi thêm một bước rõ ràng hoặc một ví dụ ngắn. Nếu quản lý muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi. Những câu quá ngắn như “I always clean” có thể nghe mơ hồ, nên hãy nói rõ bạn dọn gì và khi nào.

Tôi có nên kể ví dụ thật từ công việc trước đây không?

Có, nếu bạn có. Một câu chuyện ngắn về khách, về lời phàn nàn hoặc một ngày đông khách giúp quản lý hình dung bạn lúc làm việc. Hãy nói chuyện gì đã xảy ra, bạn làm gì và nói gì. Giữ cho ngắn gọn và tích cực.