Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

Tell me what you like about working on cars.

Hãy cho tôi biết bạn thích điều gì khi làm việc với xe hơi.

Vì sao họ hỏi

Quản lý muốn biết bạn quan tâm đến điều gì và liệu bạn có thích công việc hằng ngày không.

Gợi ý trả lời

Nêu một hoặc hai lý do thật. Ví dụ, bạn thích giải quyết vấn đề hoặc sửa để xe chạy lại được. Thêm một ví dụ ngắn từ công việc cũ hoặc lúc học nghề. Nói đơn giản và thật lòng.

02

A car comes in with a strange noise. What do you do first?

Một chiếc xe đến xưởng với tiếng động lạ. Bạn làm gì đầu tiên?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn có cách làm rõ ràng hay chỉ đoán.

Gợi ý trả lời

Nói các bước theo thứ tự. Trước hết bạn hỏi khách nghe thấy gì và khi nào. Sau đó bạn tự nghe, có thể chạy thử xe. Rồi bạn kiểm tra và thử trước khi quyết định. Dùng các từ như first, then, after that.

03

A customer says their engine light is on. How do you find the fault?

Khách nói đèn động cơ đang sáng. Bạn tìm lỗi bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Câu này cho thấy bạn có dùng dụng cụ và phép thử để tìm ra nguyên nhân thật hay không.

Gợi ý trả lời

Giải thích rằng bạn hỏi khách vài câu, rồi đọc mã lỗi. Nói rằng mã lỗi chỉ là điểm bắt đầu, chưa phải câu trả lời. Bạn kiểm tra bộ phận và thử để chắc chắn nguyên nhân trước khi sửa.

04

A car shakes when it brakes. How do you find the cause?

Xe bị rung khi phanh. Bạn tìm nguyên nhân bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn nghe cách bạn suy nghĩ rõ ràng, từng bước, về một hỏng hóc thường gặp.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn hỏi khi nào xe rung, rồi chạy thử để cảm nhận. Sau đó bạn nâng xe an toàn và kiểm tra đĩa phanh, má phanh và bánh xe. Bạn xác nhận nguyên nhân trước khi thay bất kỳ bộ phận nào.

05

Tell me about a hard fault you found at any workshop. How did you find it?

Hãy kể về một lỗi khó mà bạn từng tìm ra ở một xưởng nào đó. Bạn tìm ra nó bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Một ví dụ thật cho thấy kinh nghiệm và cách bạn giải quyết vấn đề.

Gợi ý trả lời

Kể một câu chuyện ngắn: vấn đề, bạn đã kiểm tra gì, tìm thấy gì và kết quả. Nói bạn biết mình đúng bằng cách nào. Nếu bạn mới vào nghề, hãy dùng ví dụ từ lúc học hoặc từ xe của chính bạn.

06

How do you explain a repair to a customer?

Bạn giải thích việc sửa xe cho khách như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Khách cần hiểu và tin tưởng công việc. Quản lý muốn thấy cách nói chuyện thật thà và dễ hiểu.

Gợi ý trả lời

Nói xe bị gì, vì sao điều đó quan trọng, và chi phí hoặc thời gian. Đừng dùng từ khó. Ví dụ: Your wiper blades are worn. They may not clear rain well. I can change them in ten minutes.

07

What do you do if a customer does not understand your explanation?

Bạn làm gì nếu khách không hiểu lời giải thích của bạn?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn thấy sự kiên nhẫn và cách bạn nói chuyện rõ ràng với mọi người.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn giải thích lại bằng từ đơn giản hơn. Bạn có thể cho khách xem bộ phận cũ hoặc một tấm ảnh. Bạn hỏi lại xem họ đã hiểu chưa, và báo giá trước khi bắt đầu. Giữ bình tĩnh và thân thiện.

08

How do you stay safe when the workshop is busy?

Bạn giữ an toàn như thế nào khi xưởng đang bận?

Vì sao họ hỏi

An toàn quan trọng mỗi ngày. Họ cần biết bạn không bao giờ bỏ qua nó, kể cả khi bị áp lực.

Gợi ý trả lời

Nêu một hoặc hai thói quen an toàn thật. Ví dụ, bạn luôn đặt giá đỡ dưới xe trước khi làm việc bên dưới. Nói rõ ràng: I never skip safety, even when we are busy.

09

How do you work quickly and still do the job right?

Bạn làm việc nhanh mà vẫn làm đúng như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Xưởng cần tốc độ tốt, nhưng không để xảy ra sai sót hay phải sửa lại.

Gợi ý trả lời

Nêu một cách bạn tiết kiệm thời gian. Ví dụ, bạn bày sẵn dụng cụ và phụ tùng trước khi bắt đầu. Sau đó nói rằng bạn vẫn kiểm tra lại việc mình làm ở cuối. Đừng nói là bỏ bớt bước để làm nhanh hơn.

10

Tell me about a job that took too long. What did you do?

Hãy kể về một việc mất quá nhiều thời gian. Bạn đã làm gì?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn có thật thà không và có học được từ vấn đề không.

Gợi ý trả lời

Mô tả công việc, vì sao nó lâu hơn dự kiến và bạn đã làm gì. Có thể bạn đã báo sớm cho quản lý hoặc khách. Rồi nói bạn học được gì hoặc bây giờ làm khác đi thế nào. Nói ngắn gọn và thật lòng.

Luyện nói tiếng Anh

First I would ask the customer what they noticed.

Trước hết tôi sẽ hỏi khách họ đã nhận thấy điều gì.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

First I would ask the customer what they noticed.

Trước hết tôi sẽ hỏi khách họ đã nhận thấy điều gì.

Then I would test drive the car and read the codes.

Sau đó tôi sẽ chạy thử xe và đọc mã lỗi.

I check the part before I replace it, so I know I am right.

Tôi kiểm tra bộ phận trước khi thay, để biết chắc mình đúng.

Let me explain it simply. I can give you a price before I start.

Để tôi giải thích đơn giản nhé. Tôi có thể báo giá cho bạn trước khi bắt đầu.

I never skip safety, even when we are busy.

Tôi không bao giờ bỏ qua an toàn, kể cả khi chúng tôi bận.

I set out my tools before I start, so I can work faster.

Tôi bày sẵn dụng cụ trước khi bắt đầu, để làm việc nhanh hơn.

Câu hỏi thường gặp

Nếu mình không biết một từ tiếng Anh thì sao?

Không sao đâu. Bạn cứ tả bộ phận hoặc công việc bằng từ đơn giản. Ví dụ, nói the part that holds the wheel. Bạn cũng có thể nói: Sorry, I do not know the English word, but I can explain it. Các bước rõ ràng quan trọng hơn từ hoàn hảo.

Mình có nên dùng từ chuyên môn trong câu trả lời không?

Bạn có thể dùng một ít khi nói với quản lý về cách làm của mình, như fault codes hay brake discs. Nhưng khi họ hỏi bạn nói chuyện với khách thế nào, hãy dùng từ đơn giản. Hãy cho họ thấy bạn biết chuyển đổi giữa hai cách nói. Như vậy họ thấy bạn hiểu con người, không chỉ hiểu xe.

Câu trả lời của mình nên dài bao lâu?

Bạn thử nói khoảng 1 phút. Nói các bước theo thứ tự và thêm một ví dụ ngắn. Nếu quản lý muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi. Nếu chưa chắc, bạn có thể hỏi: Would you like more detail?