Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

Why do you want to work in social work?

Vì sao bạn muốn làm công tác xã hội?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn hiểu điều gì thôi thúc bạn và xem bạn có biết công việc này thật sự như thế nào không.

Gợi ý trả lời

Nêu một lý do thật lòng và gắn nó với một trải nghiệm, ví dụ đợt thực tập hoặc một người bạn từng hỗ trợ. Nói điều bạn thích và điều bạn thấy khó. Giữ câu trả lời ngắn và chân thật.

02

Tell me about a difficult case you worked on.

Hãy kể về một ca khó mà bạn đã làm.

Vì sao họ hỏi

Họ muốn xem bạn suy nghĩ và hành động thế nào khi tình huống phức tạp.

Gợi ý trả lời

Chia làm ba phần: chuyện gì đang xảy ra, bạn đã làm gì và kết quả ra sao. Hãy nói “tôi”, đừng chỉ nói “chúng tôi”. Không nêu tên hay chi tiết riêng tư. Nói thêm bạn đã học được gì.

03

Tell me about a time a family did not want your help. What did you do?

Hãy kể về một lần gia đình không muốn nhận sự giúp đỡ của bạn. Bạn đã làm gì?

Vì sao họ hỏi

Không phải gia đình nào cũng sẵn lòng. Họ muốn thấy sự kiên nhẫn, tôn trọng và những cách làm thực tế.

Gợi ý trả lời

Kể về một gia đình, không nêu tên. Nói bạn đã xây dựng niềm tin thế nào, ví dụ đổi giờ thăm, mời thông dịch viên hoặc lắng nghe trước. Nói cuối cùng điều gì đã thay đổi, dù chỉ nhỏ.

04

A child tells you something worrying during a visit. What do you do first?

Trong một lần thăm, một đứa trẻ nói với bạn điều đáng lo. Bạn làm gì đầu tiên?

Vì sao họ hỏi

Câu hỏi này kiểm tra xem bạn có biết các bước bảo vệ trẻ em và giữ trẻ an toàn không.

Gợi ý trả lời

Nêu các bước theo thứ tự. Giữ bình tĩnh và lắng nghe. Bảo đảm lúc này trẻ được an toàn. Đừng hứa giữ bí mật. Báo nhanh cho quản lý hoặc người phụ trách bảo vệ trẻ em. Ghi lại những gì bạn thấy và nghe.

05

Who do you tell when you have a safeguarding concern, and when?

Khi bạn lo ngại về an toàn của một người, bạn báo cho ai và vào lúc nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn biết bạn báo cáo nhanh và đúng người.

Gợi ý trả lời

Nêu đúng người: quản lý của bạn, người phụ trách bảo vệ trẻ em hoặc dịch vụ bảo vệ trẻ em. Nói bạn báo ngay trong ngày, hoặc báo ngay lập tức nếu có nguy hiểm. Nói bạn làm theo quy trình của nhóm.

06

How do you record a concern?

Bạn ghi lại một mối lo ngại như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Hồ sơ tốt bảo vệ mọi người và giúp nhóm đưa ra quyết định.

Gợi ý trả lời

Nói bạn ghi sự việc, không ghi ý kiến cá nhân. Ghi ngày, giờ, lời người đó nói theo đúng cách họ nói và việc bạn làm tiếp theo. Nói bạn ghi sớm, khi còn nhớ rõ.

07

What professional boundaries do you keep with families?

Bạn giữ những ranh giới nghề nghiệp nào với các gia đình?

Vì sao họ hỏi

Ranh giới bảo vệ cả gia đình lẫn bạn. Họ muốn nghe một ví dụ rõ ràng, cụ thể.

Gợi ý trả lời

Nêu một ranh giới thật, ví dụ: “I do not share my personal phone number” hoặc “I do not accept gifts.” Giải thích vì sao nó quan trọng. Cho thấy bạn vừa quan tâm vừa giữ được ranh giới.

08

How do you manage stress in this job?

Bạn xoay xở với áp lực trong công việc này như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Công tác xã hội rất nặng nề. Họ muốn biết bạn có giữ được sự vững vàng lâu dài không.

Gợi ý trả lời

Nêu một hai thói quen thiết thực, ví dụ trao đổi trong buổi giám sát, nói chuyện với đồng nghiệp hoặc lên kế hoạch cho tuần. Hãy thành thật. Bạn có thể nói có những ca cứ ở lại trong lòng, rồi nói điều gì giúp bạn.

09

How do you use supervision?

Bạn tận dụng buổi giám sát như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Giám sát là một phần quan trọng của làm việc an toàn. Họ muốn thấy bạn sẵn sàng nhìn lại bản thân.

Gợi ý trả lời

Nói bạn mang các ca khó và câu hỏi đến buổi giám sát. Nêu một lời khuyên bạn đã áp dụng. Cho thấy bạn xem giám sát là sự hỗ trợ và học hỏi, không phải một bài kiểm tra.

10

How do you work with other professionals, like schools or health workers?

Bạn phối hợp với những người làm nghề khác, như trường học hay nhân viên y tế, như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Nhân viên công tác xã hội hiếm khi làm việc một mình. Họ muốn thấy tinh thần làm việc nhóm và cách giao tiếp rõ ràng.

Gợi ý trả lời

Nêu một ví dụ ngắn về chia sẻ thông tin hoặc lên kế hoạch cùng nhau. Nói bạn giữ liên lạc và theo dõi tiếp thế nào. Nhắc rằng bạn chia sẻ thông tin an toàn và chỉ với đúng người.

Luyện nói tiếng Anh

Let me think of a good example.

Để tôi nghĩ một ví dụ phù hợp.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Let me think of a good example.

Để tôi nghĩ một ví dụ phù hợp.

First, I would make sure the child is safe.

Trước tiên, tôi sẽ bảo đảm đứa trẻ được an toàn.

I would not promise to keep it a secret. I would explain that I need to tell my manager.

Tôi sẽ không hứa giữ bí mật. Tôi sẽ giải thích rằng tôi cần báo cho quản lý.

I told my manager the same day, and then I recorded it.

Tôi đã báo cho quản lý ngay trong ngày, rồi ghi lại sự việc.

I care about the families I work with, but I keep clear boundaries.

Tôi quan tâm đến các gia đình mình làm việc cùng, nhưng tôi giữ ranh giới rõ ràng.

I talk about hard cases in supervision with my manager.

Tôi trao đổi về các ca khó trong buổi giám sát với quản lý.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể dùng ví dụ từ khóa học hoặc đợt thực tập không?

Được. Nếu bạn mới vào nghề, một ca từ khóa học hoặc đợt thực tập là hoàn toàn ổn. Hãy nói rõ tình huống, việc chính bạn đã làm và kết quả. Luôn nhớ không nêu tên hay thông tin riêng tư.

Nếu tôi cần thời gian suy nghĩ trong buổi phỏng vấn thì sao?

Điều đó hoàn toàn bình thường. Bạn có thể nói: “Let me think of a good example.” (Để tôi nghĩ một ví dụ phù hợp.) Dừng lại một chút còn tốt hơn trả lời vội. Bạn cũng có thể nhờ người quản lý nhắc lại câu hỏi.

Câu trả lời của tôi nên dài bao lâu?

Khoảng 1 đến 2 phút là vừa. Hãy theo thứ tự đơn giản: tình huống, việc bạn làm, kết quả. Nếu người quản lý muốn biết thêm, họ sẽ hỏi. Rõ ràng và cụ thể quan trọng hơn dài dòng.