Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

How do you run a daily stand-up?

Bạn điều hành buổi stand-up hằng ngày như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn biết bạn có giữ cuộc họp ngắn, tập trung và có ích cho nhóm không.

Gợi ý trả lời

Hãy nêu thói quen cụ thể. Ví dụ: 15 phút, theo thứ tự cố định, mỗi người nói 1 phút. Bạn có thể nói rằng mình nêu các vướng mắc trước, rồi sau cuộc họp cùng đúng người giải quyết.

02

What does a good retro look like for you?

Theo bạn, một buổi retro tốt trông như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Retro cho thấy bạn giúp nhóm học hỏi và tiến bộ dần ra sao.

Gợi ý trả lời

Hãy kể các bước: điều gì tốt, điều gì khó, lần tới thử gì. Nêu một câu hỏi bạn hay dùng. Nói cách bạn giúp nhóm theo dõi 1 hoặc 2 việc đã chốt.

03

Our stand-ups take thirty minutes and people stop listening. What would you do?

Stand-up của chúng tôi kéo dài 30 phút và mọi người không còn nghe nữa. Bạn sẽ làm gì?

Vì sao họ hỏi

Họ đang gặp vấn đề thật và muốn nghe một cách giải quyết thực tế.

Gợi ý trả lời

Hãy bình tĩnh và thực tế. Đề xuất giới hạn thời gian, thứ tự rõ ràng, và dời các cuộc bàn dài sang sau stand-up. Kể một ví dụ từ nhóm cũ và nói điều gì đã thay đổi.

04

Tell me about a retro you ran recently.

Hãy kể về một buổi retro bạn đã điều hành gần đây.

Vì sao họ hỏi

Họ muốn nghe một câu chuyện thật, không phải lý thuyết, để thấy bạn làm việc ra sao.

Gợi ý trả lời

Nói buổi đó diễn ra khi nào, nhóm đã bàn gì và bạn làm gì với vai trò người dẫn dắt. Kết thúc bằng một việc nhóm đã đồng ý làm và điều xảy ra sau đó.

05

Tell me about a real conflict in a team you worked with.

Hãy kể về một mâu thuẫn thật trong một nhóm bạn từng làm cùng.

Vì sao họ hỏi

Bất đồng là chuyện thường. Họ muốn biết bạn giúp mọi người vượt qua như thế nào.

Gợi ý trả lời

Nói bất đồng là gì, chính bạn đã làm gì và kết quả ra sao. Ví dụ: bạn gặp riêng từng người, lắng nghe, rồi giúp họ cùng thống nhất một quy tắc.

06

What did you do yourself to help them agree?

Chính bạn đã làm gì để giúp họ thống nhất?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn nghe hành động của riêng bạn, không chỉ việc nhóm đã làm.

Gợi ý trả lời

Dùng câu với “I”. “I met each person.” “I asked questions.” “I suggested a short trial.” Hãy nói đơn giản và thật lòng. Nói thêm điều bạn đã học được.

07

How do you remove a blocker for the team?

Bạn gỡ vướng mắc cho nhóm bằng cách nào?

Vì sao họ hỏi

Xử lý vướng mắc nhanh là một phần quan trọng của công việc Scrum master.

Gợi ý trả lời

Nêu một vướng mắc thật, bạn đã nói chuyện với ai và nó được giải quyết nhanh đến đâu. Ví dụ: nhóm chờ máy chủ để kiểm thử, bạn nhờ quản lý IT và nhóm có máy sau 2 ngày.

08

What happens when you cannot remove a blocker quickly?

Chuyện gì xảy ra khi bạn không thể gỡ vướng mắc nhanh được?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn biết bạn xử lý áp lực và giữ mọi người nắm thông tin ra sao.

Gợi ý trả lời

Giải thích cách bạn báo sớm cho nhóm và người phụ trách sản phẩm, tìm giải pháp tạm thời và tiếp tục theo dõi. Một ví dụ ngắn sẽ giúp ích.

09

How do you help quiet team members speak in meetings?

Bạn giúp những thành viên ít nói phát biểu trong cuộc họp như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Cuộc họp tốt cần ý kiến của mọi người, không chỉ người nói to nhất.

Gợi ý trả lời

Nêu những thói quen đơn giản: thứ tự cố định, viết ý tưởng ra trước, hoặc nhẹ nhàng hỏi trực tiếp một người. Nói điều bạn nhận thấy sau khi thử.

10

What happened next? How did the team change?

Sau đó chuyện gì xảy ra? Nhóm đã thay đổi như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn thấy một kết quả rõ ràng từ những việc bạn làm.

Gợi ý trả lời

Hãy kết thúc câu chuyện bằng kết quả: họp ngắn hơn, ít tranh cãi hơn, giao việc nhanh hơn. Dùng con số nếu có, như “fifteen minutes instead of thirty”. Nếu kết quả nhỏ, hãy nói thật.

Luyện nói tiếng Anh

Let me give you an example.

Để tôi đưa ra một ví dụ.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Let me give you an example.

Để tôi đưa ra một ví dụ.

In my stand-ups, each person speaks for one minute.

Trong các buổi stand-up của tôi, mỗi người nói trong 1 phút.

We keep long discussions for after the meeting.

Chúng tôi để những cuộc bàn dài sang sau cuộc họp.

I met each person separately to understand their view.

Tôi gặp riêng từng người để hiểu quan điểm của họ.

I asked the right person for help, and it was fixed in two days.

Tôi nhờ đúng người giúp đỡ, và vấn đề được xử lý xong trong 2 ngày.

As a result, the team agreed on a clear rule.

Nhờ vậy, nhóm đã thống nhất một quy tắc rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời của tôi nên dài bao lâu?

Bạn có thể nói khoảng 1 đến 2 phút cho mỗi câu. Hãy bắt đầu bằng một câu ngắn, rõ ràng. Sau đó đưa một ví dụ thật. Kết thúc bằng kết quả. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi.

Nếu tiếng Anh của tôi chưa tốt thì sao?

Không sao đâu. Bạn hãy dùng câu ngắn, đơn giản và nói chậm. Nếu chưa hiểu câu hỏi, bạn có thể nói: “Sorry, could you repeat that, please?” (Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại giúp tôi được không?) Ví dụ rõ ràng quan trọng hơn ngữ pháp hoàn hảo.

Tôi có cần giải thích các quy tắc của Scrum không?

Thường là không cần nói chi tiết. Người phỏng vấn muốn nghe bạn đã làm gì trong các nhóm thật. Hãy nói về thói quen, hành động và kết quả của bạn. Chỉ dùng từ của Scrum khi nó giúp câu chuyện rõ hơn.