Trong trang này

Câu hỏi để luyện tập

01

Which languages do you work in, and what kind of jobs have you done with them?

Bạn làm việc với những ngôn ngữ nào, và đã làm những loại công việc gì với các ngôn ngữ đó?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn hiểu rõ các ngôn ngữ và kinh nghiệm của bạn, ví dụ ở phòng khám, văn phòng hay dịch vụ công.

Gợi ý trả lời

Hãy nêu tên từng ngôn ngữ. Kể hai hoặc ba loại việc bạn đã làm, kèm chi tiết đơn giản. Ví dụ: “I interpreted at a clinic, and I translated letters for an office.” (Tôi từng phiên dịch ở một phòng khám và dịch thư cho một văn phòng.) Nói ngắn gọn và đúng sự thật.

02

How do you make sure your work is accurate, and how do you check your meaning is right?

Bạn làm thế nào để công việc chính xác, và kiểm tra ý của mình đúng ra sao?

Vì sao họ hỏi

Độ chính xác là phần quan trọng nhất của nghề này. Chỉ một từ sai cũng có thể gây rắc rối thật.

Gợi ý trả lời

Hãy nêu những thói quen cụ thể. Khi đang làm: nhờ nói lại nếu chưa chắc, và nhắc lại các con số quan trọng. Sau khi dịch: so với bản gốc từng dòng. Hãy nói điều bạn thật sự làm, kèm một ví dụ rõ ràng.

03

How do you get ready before an interpreting or translation job?

Bạn chuẩn bị thế nào trước một buổi phiên dịch hoặc một việc biên dịch?

Vì sao họ hỏi

Chuẩn bị tốt cho thấy bạn nghiêm túc với công việc và giúp giảm nguy cơ nhầm lẫn.

Gợi ý trả lời

Hãy kể các bước của bạn. Ví dụ: tìm hiểu chủ đề, tra từ khóa, lập bảng thuật ngữ, kiểm tra tên và ngày tháng. Nói bạn thường dành bao nhiêu thời gian để chuẩn bị.

04

Tell me about a term you didn't know during a job. What did you do?

Hãy kể về một thuật ngữ bạn không biết trong lúc làm việc. Bạn đã làm gì?

Vì sao họ hỏi

Ai cũng gặp từ lạ. Họ muốn thấy bạn xử lý chuyện này một cách trung thực và bình tĩnh.

Gợi ý trả lời

Kể một câu chuyện có thật. Nói thuật ngữ đó là gì, bạn tự làm gì, và kết quả ra sao. Ví dụ: “I asked the doctor to explain the word, then I interpreted it clearly.” (Tôi nhờ bác sĩ giải thích từ đó, rồi phiên dịch lại thật rõ.) Đừng nói là bạn không bao giờ mắc sai sót.

05

How do you handle a speaker who talks very fast or for a long time?

Bạn xử lý thế nào khi người nói rất nhanh hoặc nói liền một lúc rất lâu?

Vì sao họ hỏi

Chuyện này xảy ra thường xuyên. Họ muốn biết bạn giữ được trọn ý khi bị áp lực.

Gợi ý trả lời

Hãy nói điều bạn làm. Ví dụ: ghi chú ngắn, lịch sự nhờ người nói dừng một chút, hoặc nhờ nói lại. Giải thích rằng bạn không bỏ sót phần nào chỉ để theo kịp.

06

Which modes do you work in, and do you have any specialist fields?

Bạn làm việc theo hình thức nào, và bạn có lĩnh vực chuyên môn nào không?

Vì sao họ hỏi

Họ cần biết bạn có làm được dịch nối tiếp hay dịch đồng thời không, và bạn rành chủ đề nào.

Gợi ý trả lời

Nói bạn đã làm hình thức nào, như dịch nối tiếp, dịch đồng thời hoặc dịch nhìn. Nêu các lĩnh vực bạn rành, như y tế hay pháp lý. Hãy thành thật về những điều bạn chưa làm.

07

How do you stay neutral when people disagree?

Bạn giữ trung lập thế nào khi mọi người không đồng ý với nhau?

Vì sao họ hỏi

Người phiên dịch không được đứng về phía nào. Họ muốn biết bạn giữ được bình tĩnh và công bằng.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn dịch đúng điều mỗi người nói, với cùng giọng điệu. Nói rằng bạn không thêm, không bớt, không đổi ý, kể cả khi bạn đồng ý với một người. Bạn có thể đưa một ví dụ ngắn.

08

What would you do if a client asked for your personal opinion or advice?

Bạn sẽ làm gì nếu khách hàng hỏi ý kiến cá nhân hoặc xin lời khuyên của bạn?

Vì sao họ hỏi

Người phiên dịch phải giữ đúng vai trò. Họ muốn thấy bạn biết giới hạn của mình.

Gợi ý trả lời

Nói rằng bạn lịch sự giải thích việc của bạn là phiên dịch, không phải cho lời khuyên. Ví dụ: “I am sorry, I cannot advise you, but I can interpret your question.” (Xin lỗi, tôi không thể khuyên bạn, nhưng tôi có thể dịch câu hỏi của bạn.) Sau đó dịch câu hỏi của họ cho người kia.

09

What would you do if someone asked you to share private details about a client?

Bạn sẽ làm gì nếu có người nhờ bạn chia sẻ thông tin riêng tư về một khách hàng?

Vì sao họ hỏi

Giữ kín thông tin khách hàng là quy tắc cốt lõi của nghề này.

Gợi ý trả lời

Nói rõ là bạn sẽ không chia sẻ. Nêu câu bạn sẽ dùng, ví dụ: “I am sorry, I keep all client details private.” (Xin lỗi, tôi giữ kín mọi thông tin của khách hàng.) Nếu bạn từng gặp chuyện này, hãy kể bạn đã làm gì.

10

How do you keep documents and notes private?

Bạn giữ kín tài liệu và ghi chú như thế nào?

Vì sao họ hỏi

Họ muốn thấy bạn bảo vệ thông tin bằng những cách thực tế, hằng ngày.

Gợi ý trả lời

Nêu những thói quen đơn giản. Ví dụ: không nói về công việc với bạn bè, cất tệp an toàn, và làm theo quy định của nơi bạn làm về ghi chú và tệp. Chỉ kể những thói quen bạn thật sự có.

Luyện nói tiếng Anh

Let me think of a real example.

Để tôi nghĩ một ví dụ thật.

Clara
Người hướng dẫn AI

Leo
Người hướng dẫn AI

Câu bạn có thể thử nói

Let me think of a real example.

Để tôi nghĩ một ví dụ thật.

When I am not sure, I ask the speaker to explain.

Khi chưa chắc, tôi nhờ người nói giải thích.

Before a job, I make a word list for the topic.

Trước mỗi việc, tôi lập một danh sách từ cho chủ đề đó.

I keep the full meaning. I do not add or leave anything out.

Tôi giữ trọn ý. Tôi không thêm hay bỏ sót gì.

I do not take sides. I say exactly what each person says.

Tôi không đứng về phía nào. Tôi nói đúng điều mỗi người nói.

I keep all client details private.

Tôi giữ kín mọi thông tin của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nói là đôi khi mình nhờ người ta nói lại thì có sao không?

Không sao. Nói rằng bạn không bao giờ mắc sai sót nghe khó tin. Nhờ nói lại cho thấy bạn coi trọng độ chính xác. Hãy nói khi nào bạn nhờ, và bạn nhờ một cách lịch sự ra sao.

Nếu tôi chưa có nhiều kinh nghiệm được trả lương thì sao?

Bạn có thể dùng những ví dụ thật khác, như làm tình nguyện, giúp đỡ trong cộng đồng, hoặc dịch ở trường hay ở chỗ làm. Hãy giải thích bạn đã làm gì, và đã giữ cho bản dịch chính xác và kín đáo ra sao. Hãy thành thật về loại công việc đó.

Câu trả lời của tôi nên dài bao lâu?

Khoảng 1 phút là vừa. Nói ý chính trước, rồi thêm một ví dụ ngắn. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi. Bạn có thể dừng một chút để suy nghĩ trước khi trả lời.